Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Nhãn được khuyến nghị "Ăn hạn chế" với người trẻ em. Mức dùng tối đa khoảng 50g/ngày. Điểm nổi bật: Đường tự nhiên, Kali. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề trẻ em, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Nhi khoagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ nhỏ để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn hạn chế |
| Lý do | Nguồn Vitamin C tốt. Cần kiểm soát lượng dùng nghiêm ngặt (không quá 5-7 quả) do Đường cao. |
| Định lượng tối đa | 50g/ngày, nên chia đều trong ngày |
Trẻ cần năng lượng và đạm cho tăng trưởng nhưng dễ béo phì nếu ăn nhiều đồ ngọt; ưu tiên đa dạng thực phẩm và hạn chế đường. Với người trẻ em, điều quan trọng khi dùng Nhãn là kiểm soát protein, canxi, đường, tăng trưởng.
Với người trẻ em, Nhãn thuộc nhóm "Ăn hạn chế" với giới hạn 50g/ngày. Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 82.75g (rất cao) |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.31g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.1g (rất thấp) |
| Tinh bột | 0.1g (rất thấp) |
| Đường tự nhiên | 13.6g (cao) |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) |
| Canxi | 1mg (rất thấp) |
| Sắt | 0.13mg (thấp) |
| Magie | 10mg (thấp) |
| Mangan | 0.05mg (thấp) |
| Phốt pho | 21mg (thấp) |
| Kali | 266mg (cao) |
| Kẽm | 0.05mg (thấp) |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) |
| Selen | 0.1µg (rất thấp) |
| Vitamin C | 84mg (rất cao) |
| Vitamin B1 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.3mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 5.6µg (thấp) |
| Choline | 7.2mg (thấp) |
Với người trẻ em, chất đáng lưu ý nhất là Protein thực vật (1.31g (thấp)/100g, đạt khoảng 3% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Protein thực vật | 1.31g (thấp) | 3% |
| Canxi | 1mg (rất thấp) | 0% |
| Vitamin C | 84mg (rất cao) | 105% |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) | 19% |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) | 11% |
| Kali | 266mg (cao) | 8% |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) | 4% |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) | 3% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 9 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa, Gan nhiễm mỡ |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Béo phì, Thiếu máu, Hội chứng ruột kích thích, Táo bón |
| Ăn bình thường | 28 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Xơ vữa động mạch |
Nhãn có an toàn với người trẻ em không?
Được, nhưng với điều kiện hạn chế. Lý do: nguồn Vitamin C tốt.
Mỗi ngày người trẻ em được dùng bao nhiêu Nhãn?
Mức dùng tối đa khoảng 50g/ngày, nên chia đều trong ngày và kết hợp rau xanh, protein nạc.
Thành phần dinh dưỡng trong Nhãn gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Nhãn (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người trẻ em nên ăn Nhãn như thế nào để an toàn?
Nên giới hạn 50g/ngày, chia đều trong ngày và kết hợp rau xanh để giảm rủi ro với bệnh.
Ăn Nhãn đều đặn có ảnh hưởng gì với người trẻ em?
Dùng quá nhiều lần trong tuần dễ tích lũy rủi ro; hãy xen kẽ thực phẩm lành mạnh khác.
Gợi ý món ăn kết hợp Nhãn cho người trẻ em?
Chưa ghi nhận món ăn cụ thể dùng Nhãn; hãy ưu tiên chế biến đơn giản, ít dầu mỡ và muối.
Nhãn hay Bánh Đa tốt hơn cho người trẻ em?
Cả Nhãn và Bánh Đa đều có thể dùng cho người trẻ em (lần lượt là Ăn hạn chế và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Nhãn có 60kcal (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 358kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.