Với người xơ vữa động mạch, Nhãn được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Đường tự nhiên, Kali. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề xơ vữa động mạch, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Vitamin C cao giúp chống oxy hóa. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Xơ vữa động mạch hình thành khi cholesterol xấu lắng đọng trong thành mạch; cần giảm chất béo bão hòa, cholesterol, natri và duy trì cân nặng hợp lý. Do đó, xét Nhãn cho người xơ vữa động mạch, yếu tố cần theo dõi là cholesterol, chất béo bão hòa, natri, chất béo trans.
Nhãn hiện được đánh giá ở mức "Ăn bình thường" với người xơ vữa động mạch. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 82.75g (rất cao) |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.31g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.1g (rất thấp) |
| Tinh bột | 0.1g (rất thấp) |
| Đường tự nhiên | 13.6g (cao) |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) |
| Canxi | 1mg (rất thấp) |
| Sắt | 0.13mg (thấp) |
| Magie | 10mg (thấp) |
| Mangan | 0.05mg (thấp) |
| Phốt pho | 21mg (thấp) |
| Kali | 266mg (cao) |
| Kẽm | 0.05mg (thấp) |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) |
| Selen | 0.1µg (rất thấp) |
| Vitamin C | 84mg (rất cao) |
| Vitamin B1 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.3mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 5.6µg (thấp) |
| Choline | 7.2mg (thấp) |
Với người xơ vữa động mạch, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin C (84mg (rất cao)/100g, đạt khoảng 105% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 84mg (rất cao) | 105% |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) | 19% |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) | 11% |
| Kali | 266mg (cao) | 8% |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) | 4% |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) | 3% |
| Phốt pho | 21mg (thấp) | 3% |
| Protein thực vật | 1.31g (thấp) | 3% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 9 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa, Gan nhiễm mỡ |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Béo phì, Thiếu máu, Hội chứng ruột kích thích, Táo bón |
| Ăn bình thường | 28 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Xơ vữa động mạch |
Nhãn có an toàn với người xơ vữa động mạch không?
Được. Nhãn nằm trong nhóm người xơ vữa động mạch có thể dùng ở mức hợp lý.
Mỗi ngày người xơ vữa động mạch được dùng bao nhiêu Nhãn?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Thành phần dinh dưỡng trong Nhãn gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Nhãn (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người xơ vữa động mạch nên ăn Nhãn như thế nào để an toàn?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Ăn Nhãn đều đặn có ảnh hưởng gì với người xơ vữa động mạch?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Gợi ý món ăn kết hợp Nhãn cho người xơ vữa động mạch?
Chưa ghi nhận món ăn cụ thể dùng Nhãn; hãy ưu tiên chế biến đơn giản, ít dầu mỡ và muối.
Nhãn hay Bánh Đa tốt hơn cho người xơ vữa động mạch?
Cả Nhãn và Bánh Đa đều có thể dùng cho người xơ vữa động mạch (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Nhãn có 60kcal (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 358kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.