Nhãn nằm ở mức "Nên tránh" đối với người gan nhiễm mỡ. Lượng khuyến nghị tối đa là 50g/ngày. Đáng chú ý nhất là Đường tự nhiên, Kali. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề gan nhiễm mỡ, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Nên tránh |
| Lý do | Hàm lượng Fructose (một phần của Đường 13.6g) cao. Fructose được chuyển hóa trực tiếp thành mỡ gan, cần hạn chế nghiêm ngặt. |
| Định lượng tối đa | 50g/ngày, nên chia đều trong ngày |
Mỡ tích tụ trong tế bào gan liên quan đến đường, fructose và chất béo dư thừa; cần giảm đường nhanh, đồ uống ngọt và tăng rau xanh, protein nạc. Với người gan nhiễm mỡ, điều quan trọng khi dùng Nhãn là kiểm soát đường, fructose, chất béo, đồ uống ngọt.
Mức độ sử dụng Nhãn cho người gan nhiễm mỡ là "Nên tránh", tối đa 50g/ngày. Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 82.75g (rất cao) |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.31g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.1g (rất thấp) |
| Tinh bột | 0.1g (rất thấp) |
| Đường tự nhiên | 13.6g (cao) |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) |
| Canxi | 1mg (rất thấp) |
| Sắt | 0.13mg (thấp) |
| Magie | 10mg (thấp) |
| Mangan | 0.05mg (thấp) |
| Phốt pho | 21mg (thấp) |
| Kali | 266mg (cao) |
| Kẽm | 0.05mg (thấp) |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) |
| Selen | 0.1µg (rất thấp) |
| Vitamin C | 84mg (rất cao) |
| Vitamin B1 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.3mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 5.6µg (thấp) |
| Choline | 7.2mg (thấp) |
Với người gan nhiễm mỡ, chất đáng lưu ý nhất là Chất béo tổng (0.1g (rất thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất béo tổng | 0.1g (rất thấp) | 0% |
| Vitamin C | 84mg (rất cao) | 105% |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) | 19% |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) | 11% |
| Kali | 266mg (cao) | 8% |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) | 4% |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) | 3% |
| Phốt pho | 21mg (thấp) | 3% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 9 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa, Gan nhiễm mỡ |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Béo phì, Thiếu máu, Hội chứng ruột kích thích, Táo bón |
| Ăn bình thường | 28 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Xơ vữa động mạch |
Người gan nhiễm mỡ nên dùng Nhãn hay tránh?
Không nên. Người gan nhiễm mỡ cần tránh Nhãn vì: hàm lượng Fructose (một phần của Đường 13.6g) cao.
Người gan nhiễm mỡ nên dùng bao nhiêu Nhãn mỗi ngày?
Mức dùng tối đa khoảng 50g/ngày, nên chia đều trong ngày và kết hợp rau xanh, protein nạc.
Giá trị dinh dưỡng của Nhãn trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Nhãn (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người gan nhiễm mỡ cần lưu ý gì khi dùng Nhãn?
Nên giới hạn 50g/ngày, chia đều trong ngày và kết hợp rau xanh để giảm rủi ro với bệnh.
Nhãn dùng nhiều có tốt cho người gan nhiễm mỡ không?
Không nên dùng thường xuyên vì có thể làm nặng thêm tình trạng gan nhiễm mỡ. Hãy chọn thực phẩm thay thế an toàn.
Nhãn đi với món ăn nào phù hợp cho người gan nhiễm mỡ?
Chưa ghi nhận món ăn cụ thể dùng Nhãn; hãy ưu tiên chế biến đơn giản, ít dầu mỡ và muối.
Nhãn hay Bánh Đa tốt hơn cho người gan nhiễm mỡ?
Cả Nhãn và Bánh Đa đều có thể dùng cho người gan nhiễm mỡ (lần lượt là Nên tránh và Ăn hạn chế). Về Năng lượng, Nhãn có 60kcal (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 358kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.