Với người hội chứng ruột kích thích, Nhãn được đánh giá ở mức "Ăn hạn chế". Các chất đáng chú ý gồm Đường tự nhiên, Kali. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề hội chứng ruột kích thích, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn hạn chế |
| Lý do | Nhãn chứa FODMAPs (Fructose) ở mức cao khi ăn nhiều. Cần giới hạn khẩu phần nhỏ để tránh đầy hơi. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Ruột nhạy cảm với thức ăn gây đầy hơi, co thắt; cần hạn chế thực phẩm sinh hơi, đồ béo và ăn đều bữa, chia nhỏ khẩu phần. Với người hội chứng ruột kích thích, điều quan trọng khi dùng Nhãn là kiểm soát đầy hơi, chất béo, thực phẩm sinh hơi.
Nhãn hiện được đánh giá ở mức "Ăn hạn chế" với người hội chứng ruột kích thích. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 82.75g (rất cao) |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.31g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.1g (rất thấp) |
| Tinh bột | 0.1g (rất thấp) |
| Đường tự nhiên | 13.6g (cao) |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) |
| Canxi | 1mg (rất thấp) |
| Sắt | 0.13mg (thấp) |
| Magie | 10mg (thấp) |
| Mangan | 0.05mg (thấp) |
| Phốt pho | 21mg (thấp) |
| Kali | 266mg (cao) |
| Kẽm | 0.05mg (thấp) |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) |
| Selen | 0.1µg (rất thấp) |
| Vitamin C | 84mg (rất cao) |
| Vitamin B1 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.3mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 5.6µg (thấp) |
| Choline | 7.2mg (thấp) |
Với người hội chứng ruột kích thích, chất đáng lưu ý nhất là Chất béo tổng (0.1g (rất thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất béo tổng | 0.1g (rất thấp) | 0% |
| Vitamin C | 84mg (rất cao) | 105% |
| Đồng | 0.17mg (trung bình) | 19% |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) | 11% |
| Kali | 266mg (cao) | 8% |
| Chất xơ | 1.1g (thấp) | 4% |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) | 3% |
| Phốt pho | 21mg (thấp) | 3% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 9 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa, Gan nhiễm mỡ |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Béo phì, Thiếu máu, Hội chứng ruột kích thích, Táo bón |
| Ăn bình thường | 28 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Xơ vữa động mạch |
Người hội chứng ruột kích thích có ăn được Nhãn không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, có thể dùng nhưng nên hạn chế. Lý do: nhãn chứa FODMAPs (Fructose) ở mức cao khi ăn nhiều.
Khẩu phần Nhãn tối đa cho người hội chứng ruột kích thích?
Không có con số cụ thể; người hội chứng ruột kích thích nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Nhãn chứa những chất gì?
Trong 100g Nhãn có 60kcal (thấp) và 23 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Cách dùng Nhãn an toàn cho người hội chứng ruột kích thích?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Dùng Nhãn thường xuyên thì có sao không nếu bị hội chứng ruột kích thích?
Dùng quá thường xuyên có thể cộng dồn rủi ro. Nên xen kẽ với các thực phẩm lành mạnh khác và giữ khẩu phần hợp lý.
Nhãn nên được chế biến cùng món gì cho người hội chứng ruột kích thích?
Hiện chưa có món ăn tiêu biểu dùng Nhãn; hãy chế biến đơn giản, ít muối và dầu mỡ.
Nhãn hay Bánh Đa tốt hơn cho người hội chứng ruột kích thích?
Cả Nhãn và Bánh Đa đều có thể dùng cho người hội chứng ruột kích thích (lần lượt là Ăn hạn chế và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Nhãn có 60kcal (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 358kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.