Với người sỏi thận, Đậu bắp được đánh giá ở mức "Ăn hạn chế". Nên giới hạn khoảng 100g/ngày. Các chất đáng chú ý gồm Chất xơ, Magie, Mangan. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sỏi thận, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Sức khỏe Tổng quátgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến các vấn đề sức khỏe thường ngày để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu bắp là loại rau quả có hình dạng dài, màu xanh nhạt, bề mặt nhẵn bóng, khi nấu chín có độ nhớt nhẹ và kết cấu giòn mềm. Với vị thanh mát, đậu bắp thường được dùng trong các món luộc, xào hoặc nấu canh trong ẩm thực Việt, tiêu biểu như đậu bắp luộc và thịt bò xào đậu bắp (ít dầu).
Nên chọn những quả đậu bắp nhỏ, màu xanh tươi, không mềm hoặc trầy xước để đảm bảo độ giòn và non. Rửa sạch dưới nước chảy, có thể ngâm nước muối loãng trước khi chế biến; không cần gọt, chỉ bỏ cuống nhẹ nhàng. Đậu bắp có thể luộc, hấp, xào hoặc nấu canh, nên chế biến nhanh để giữ độ giòn và giảm nhớt.
Đậu bắp giàu chất xơ (cao), đặc biệt tốt cho hệ tiêu hóa, đồng thời cung cấp vitamin K (cao), magie (cao), mangan (cao) và folate (vitamin B9, cao), góp phần hỗ trợ chuyển hóa và sức khỏe tổng thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn hạn chế |
| Lý do | Đậu bắp chứa Oxalate vừa phải. Người có tiền sử sỏi Canxi Oxalate nên ăn lượng vừa phải và nấu chín. |
| Định lượng tối đa | 100g/ngày, nên chia đều trong ngày |
Sỏi thận hình thành từ oxalat, canxi và ít nước; cần uống nhiều nước, hạn chế muối, thực phẩm giàu oxalat và protein động vật quá mức. Với người sỏi thận, điều quan trọng khi dùng Đậu bắp là kiểm soát nước, oxalat, muối, protein động vật.
Mức độ sử dụng Đậu bắp cho người sỏi thận là "Ăn hạn chế", tối đa 100g/ngày. Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 89.6g |
| Năng lượng | 33kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.93g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 0.19g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.029g (thấp) |
| MUFA | 0.021g (thấp) |
| PUFA | 0.088g (thấp) |
| Carbohydrates | 7.45g (trung bình) |
| Tinh bột | 7.45g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 1.48g (thấp) |
| Chất xơ | 3.2g (cao) |
| Chất xơ hòa tan | 1.1g (trung bình) |
| Chất xơ không hòa tan | 2.1g (trung bình) |
| Canxi | 82mg (trung bình) |
| Sắt | 0.62mg (thấp) |
| Magie | 57mg (cao) |
| Mangan | 0.79mg (cao) |
| Phốt pho | 61mg (trung bình) |
| Kali | 299mg (cao) |
| Natri | 7mg (thấp) |
| Kẽm | 0.58mg (thấp) |
| Đồng | 0.109mg (thấp) |
| Selen | 0.7µg (thấp) |
| Vitamin A | 36µg (thấp) |
| Beta-carotene | 200µg (trung bình) |
| Lutein + Zeaxanthin | 300µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.2mg (trung bình) |
| Vitamin B2 | 0.06mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 1.0mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.245mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.215mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 60µg (cao) |
| Vitamin C | 23mg (trung bình) |
| Vitamin E | 0.27mg (thấp) |
| Vitamin K | 31.3µg (cao) |
| Purin | Không đáng kể (thấp) |
Với người sỏi thận, chất đáng lưu ý nhất là Đồng (0.109mg (thấp)/100g, đạt khoảng 12% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Đồng | 0.109mg (thấp) | 12% |
| Mangan | 0.79mg (cao) | 34% |
| Vitamin C | 23mg (trung bình) | 29% |
| Vitamin K | 31.3µg (cao) | 26% |
| Vitamin B9 | 60µg (cao) | 20% |
| Vitamin B1 | 0.2mg (trung bình) | 17% |
| Vitamin B6 | 0.215mg (trung bình) | 17% |
| Magie | 57mg (cao) | 14% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ăn hạn chế | 6 nhóm | Suy tim, Xơ gan, Suy thận, Sỏi thận |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị sỏi thận dùng Đậu bắp được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, có thể dùng nhưng nên hạn chế. Lý do: đậu bắp chứa Oxalate vừa phải.
Lượng Đậu bắp hợp lý cho người sỏi thận là bao nhiêu?
Nên giới hạn 100g/ngày, chia đều và kết hợp rau xanh, protein nạc để giảm rủi ro với bệnh.
Đậu bắp có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Đậu bắp có 33kcal (thấp) và 36 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Đậu bắp thế nào để không hại người sỏi thận?
Cách an toàn là giữ mức 100g/ngày, chia nhỏ và ưu tiên chế biến ít dầu mỡ, ít muối.
Người sỏi thận dùng Đậu bắp mỗi ngày được không?
Dùng quá thường xuyên có thể cộng dồn rủi ro. Nên xen kẽ với các thực phẩm lành mạnh khác và giữ khẩu phần hợp lý.
Có thể dùng Đậu bắp trong những món nào cho người sỏi thận?
Nên kết hợp Đậu bắp với các món như Cá Trê Nấu Canh Chua (Kiểu Miền Tây), Canh Chua Cá Chép, Đậu bắp luộc... để cân đối dinh dưỡng.
Đậu bắp hay Nước tương tốt hơn cho người sỏi thận?
Cả Đậu bắp và Nước tương đều có thể dùng cho người sỏi thận (lần lượt là Ăn hạn chế và Nên tránh). Về Năng lượng, Đậu bắp có 33kcal (thấp)/100g, còn Nước tương có 53kcal/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.