Đậu bắp nằm ở mức "Ăn bình thường" đối với người gút. Đáng chú ý nhất là Chất xơ, Magie, Mangan. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề gút, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Cơ xương khớpgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến đau khớp, chấn thương, thoái hóa và các bệnh cơ xương khớp để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu bắp là loại rau quả có hình dạng dài, màu xanh nhạt, bề mặt nhẵn bóng, khi nấu chín có độ nhớt nhẹ và kết cấu giòn mềm. Với vị thanh mát, đậu bắp thường được dùng trong các món luộc, xào hoặc nấu canh trong ẩm thực Việt, tiêu biểu như đậu bắp luộc và thịt bò xào đậu bắp (ít dầu).
Nên chọn những quả đậu bắp nhỏ, màu xanh tươi, không mềm hoặc trầy xước để đảm bảo độ giòn và non. Rửa sạch dưới nước chảy, có thể ngâm nước muối loãng trước khi chế biến; không cần gọt, chỉ bỏ cuống nhẹ nhàng. Đậu bắp có thể luộc, hấp, xào hoặc nấu canh, nên chế biến nhanh để giữ độ giòn và giảm nhớt.
Đậu bắp giàu chất xơ (cao), đặc biệt tốt cho hệ tiêu hóa, đồng thời cung cấp vitamin K (cao), magie (cao), mangan (cao) và folate (vitamin B9, cao), góp phần hỗ trợ chuyển hóa và sức khỏe tổng thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Purin thấp. An toàn tuyệt đối. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Gút do tăng acid uric máu; cần hạn chế thực phẩm giàu purin (nội tạng, hải sản, thịt đỏ) và không uống rượu bia, uống đủ nước để đào thải acid uric. Do đó, xét Đậu bắp cho người gút, yếu tố cần theo dõi là purin, acid uric, protein động vật, hải sản.
Đậu bắp hiện được đánh giá ở mức "Ăn bình thường" với người gút. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 89.6g |
| Năng lượng | 33kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.93g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 0.19g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.029g (thấp) |
| MUFA | 0.021g (thấp) |
| PUFA | 0.088g (thấp) |
| Carbohydrates | 7.45g (trung bình) |
| Tinh bột | 7.45g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 1.48g (thấp) |
| Chất xơ | 3.2g (cao) |
| Chất xơ hòa tan | 1.1g (trung bình) |
| Chất xơ không hòa tan | 2.1g (trung bình) |
| Canxi | 82mg (trung bình) |
| Sắt | 0.62mg (thấp) |
| Magie | 57mg (cao) |
| Mangan | 0.79mg (cao) |
| Phốt pho | 61mg (trung bình) |
| Kali | 299mg (cao) |
| Natri | 7mg (thấp) |
| Kẽm | 0.58mg (thấp) |
| Đồng | 0.109mg (thấp) |
| Selen | 0.7µg (thấp) |
| Vitamin A | 36µg (thấp) |
| Beta-carotene | 200µg (trung bình) |
| Lutein + Zeaxanthin | 300µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.2mg (trung bình) |
| Vitamin B2 | 0.06mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 1.0mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.245mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.215mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 60µg (cao) |
| Vitamin C | 23mg (trung bình) |
| Vitamin E | 0.27mg (thấp) |
| Vitamin K | 31.3µg (cao) |
| Purin | Không đáng kể (thấp) |
Với người gút, chất đáng lưu ý nhất là Đồng (0.109mg (thấp)/100g, đạt khoảng 12% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Đồng | 0.109mg (thấp) | 12% |
| Mangan | 0.79mg (cao) | 34% |
| Vitamin C | 23mg (trung bình) | 29% |
| Vitamin K | 31.3µg (cao) | 26% |
| Vitamin B9 | 60µg (cao) | 20% |
| Vitamin B1 | 0.2mg (trung bình) | 17% |
| Vitamin B6 | 0.215mg (trung bình) | 17% |
| Magie | 57mg (cao) | 14% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ăn hạn chế | 6 nhóm | Suy tim, Xơ gan, Suy thận, Sỏi thận |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Đậu bắp có an toàn với người gút không?
Được. Đậu bắp nằm trong nhóm người gút có thể dùng ở mức hợp lý.
Mỗi ngày người gút được dùng bao nhiêu Đậu bắp?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Thành phần dinh dưỡng trong Đậu bắp gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu bắp (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người gút nên ăn Đậu bắp như thế nào để an toàn?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Ăn Đậu bắp đều đặn có ảnh hưởng gì với người gút?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Gợi ý món ăn kết hợp Đậu bắp cho người gút?
Có thể dùng Đậu bắp trong các món: Cá Trê Nấu Canh Chua (Kiểu Miền Tây), Canh Chua Cá Chép, Đậu bắp luộc... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu bắp hay Nước tương tốt hơn cho người gút?
Cả Đậu bắp và Nước tương đều có thể dùng cho người gút (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Đậu bắp có 33kcal (thấp)/100g, còn Nước tương có 53kcal/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.