Với người béo phì, Đậu bắp được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Nên giới hạn khoảng 200g/ngày. Các chất đáng chú ý gồm Chất xơ, Magie, Mangan. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề béo phì, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Sức khỏe Tổng quátgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến các vấn đề sức khỏe thường ngày để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu bắp là loại rau quả có hình dạng dài, màu xanh nhạt, bề mặt nhẵn bóng, khi nấu chín có độ nhớt nhẹ và kết cấu giòn mềm. Với vị thanh mát, đậu bắp thường được dùng trong các món luộc, xào hoặc nấu canh trong ẩm thực Việt, tiêu biểu như đậu bắp luộc và thịt bò xào đậu bắp (ít dầu).
Nên chọn những quả đậu bắp nhỏ, màu xanh tươi, không mềm hoặc trầy xước để đảm bảo độ giòn và non. Rửa sạch dưới nước chảy, có thể ngâm nước muối loãng trước khi chế biến; không cần gọt, chỉ bỏ cuống nhẹ nhàng. Đậu bắp có thể luộc, hấp, xào hoặc nấu canh, nên chế biến nhanh để giữ độ giòn và giảm nhớt.
Đậu bắp giàu chất xơ (cao), đặc biệt tốt cho hệ tiêu hóa, đồng thời cung cấp vitamin K (cao), magie (cao), mangan (cao) và folate (vitamin B9, cao), góp phần hỗ trợ chuyển hóa và sức khỏe tổng thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Calo thấp (33kcal/100g) và giàu Chất xơ (3.2g/100g), tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ giảm cân. |
| Định lượng tối đa | 200g/ngày, nên chia đều trong ngày |
Béo phì đến từ dư thừa năng lượng kéo dài; cần kiểm soát tổng calo, giảm đường và chất béo, tăng chất xơ để tạo cảm giác no và giảm cân an toàn. Với người béo phì, điều quan trọng khi dùng Đậu bắp là kiểm soát năng lượng, calo, đường, chất béo.
Mức độ sử dụng Đậu bắp cho người béo phì là "Ăn bình thường", tối đa 200g/ngày. Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 89.6g |
| Năng lượng | 33kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.93g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 0.19g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.029g (thấp) |
| MUFA | 0.021g (thấp) |
| PUFA | 0.088g (thấp) |
| Carbohydrates | 7.45g (trung bình) |
| Tinh bột | 7.45g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 1.48g (thấp) |
| Chất xơ | 3.2g (cao) |
| Chất xơ hòa tan | 1.1g (trung bình) |
| Chất xơ không hòa tan | 2.1g (trung bình) |
| Canxi | 82mg (trung bình) |
| Sắt | 0.62mg (thấp) |
| Magie | 57mg (cao) |
| Mangan | 0.79mg (cao) |
| Phốt pho | 61mg (trung bình) |
| Kali | 299mg (cao) |
| Natri | 7mg (thấp) |
| Kẽm | 0.58mg (thấp) |
| Đồng | 0.109mg (thấp) |
| Selen | 0.7µg (thấp) |
| Vitamin A | 36µg (thấp) |
| Beta-carotene | 200µg (trung bình) |
| Lutein + Zeaxanthin | 300µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.2mg (trung bình) |
| Vitamin B2 | 0.06mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 1.0mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.245mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.215mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 60µg (cao) |
| Vitamin C | 23mg (trung bình) |
| Vitamin E | 0.27mg (thấp) |
| Vitamin K | 31.3µg (cao) |
| Purin | Không đáng kể (thấp) |
Với người béo phì, chất đáng lưu ý nhất là Chất xơ (3.2g (cao)/100g, đạt khoảng 13% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất xơ | 3.2g (cao) | 13% |
| Năng lượng | 33kcal (thấp) | 2% |
| Chất béo tổng | 0.19g (thấp) | 0% |
| Mangan | 0.79mg (cao) | 34% |
| Vitamin C | 23mg (trung bình) | 29% |
| Vitamin K | 31.3µg (cao) | 26% |
| Vitamin B9 | 60µg (cao) | 20% |
| Vitamin B1 | 0.2mg (trung bình) | 17% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ăn hạn chế | 6 nhóm | Suy tim, Xơ gan, Suy thận, Sỏi thận |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị béo phì dùng Đậu bắp được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người béo phì có thể dùng Đậu bắp ở mức hợp lý.
Lượng Đậu bắp hợp lý cho người béo phì là bao nhiêu?
Nên giới hạn 200g/ngày, chia đều và kết hợp rau xanh, protein nạc để giảm rủi ro với bệnh.
Đậu bắp có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Đậu bắp có 33kcal (thấp) và 36 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Đậu bắp thế nào để không hại người béo phì?
Cách an toàn là giữ mức 200g/ngày, chia nhỏ và ưu tiên chế biến ít dầu mỡ, ít muối.
Người béo phì dùng Đậu bắp mỗi ngày được không?
Dùng Đậu bắp thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Có thể dùng Đậu bắp trong những món nào cho người béo phì?
Nên kết hợp Đậu bắp với các món như Cá Trê Nấu Canh Chua (Kiểu Miền Tây), Canh Chua Cá Chép, Đậu bắp luộc... để cân đối dinh dưỡng.
Đậu bắp hay Nước tương tốt hơn cho người béo phì?
Cả Đậu bắp và Nước tương đều có thể dùng cho người béo phì (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Đậu bắp có 33kcal (thấp)/100g, còn Nước tương có 53kcal/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.