Chế độ ăn cho người bệnh thông liên thất: trẻ nhỏ và người lớn

Báo cáo bao gồm:
6/11/2026
1   infographic dọc
21921   chữ
Thời gian: 10s
backgroundChế độ ăn cho người bệnh thông liên thất: trẻ nhỏ và người lớn
💡Infographic dọc này được thiết kế để trình diễn trực tiếp trên kiosk thông tin. Bạn chỉ cần đưa link trang này vào thiết bị rồi bấm nút "Trình diễn Tự động" là có thể phát ngay.

Chế độ ăn cho người bệnh thông liên thất cần đi theo hai hướng khác nhau. Trẻ nhũ nhi có lỗ thông vừa hoặc lớn thường cần nhiều năng lượng hơn trẻ khỏe mạnh, nên được bú/ăn thành nhiều cữ nhỏ, có khi cần sữa tăng năng lượng hoặc ăn qua ống thông. Trẻ lớn và người trưởng thành thì nên ăn theo kiểu tốt cho tim: đủ chất, hạn chế muối, đường và chất béo xấu. Bài viết này tổng hợp khuyến nghị từ các tổ chức y khoa uy tín để bạn áp dụng an toàn và hiệu quả.

Tại sao chế độ ăn quan trọng với người bệnh thông liên thất?

Thông liên thất (ventricular septal defect – VSD) là tình trạng có lỗ hở trên vách ngăn giữa hai tâm thất. Theo CDC Hoa Kỳ, đây là dị tật tim bẩm sinh phổ biến nhất, với khoảng 42/10.000 trẻ sinh ra mắc bệnh, tương đương khoảng 16.800 trẻ mỗi năm tại Mỹ. Nghiên cứu Copenhagen Baby Heart Study ghi nhận 3,3% trẻ sơ sinh có thông liên thất khi siêu âm, nhưng 83,5% lỗ thông tự đóng trong năm đầu, khiến tỷ lệ còn khoảng 0,5% ở trẻ 1 tuổi.

Với lỗ thông vừa và lớn, máu bị đẩy nhiều lên phổi, tim và phổi phải làm việc nặng hơn. Trẻ thở nhanh, mệt khi bú, vã mồ hôi khi bú và chậm tăng cân. Stanford Medicine Children’s Health giải thích rằng tim phải bơm nhanh hơn và quá trình chuyển hóa cũng tăng, trong khi trẻ lại dễ kiệt sức nên ăn không đủ; ruột thiếu oxy còn có thể làm giảm hấp thu dưỡng chất.

Tại Việt Nam, Bệnh viện Nhi Đồng 1 cho biết mỗi năm có khoảng 16.000 trẻ sơ sinh mắc tim bẩm sinh. Một nghiên cứu trên 105 trẻ dưới 5 tuổi mắc tim bẩm sinh điều trị tại Bệnh viện Tim Hà Nội (2020–2021) cho thấy thông liên thất chiếm 45,7%, và 54,3% trẻ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân, 45,7% thể thấp còi, 41,9% thể gầy còm. Vì vậy, dinh dưỡng đúng cách là một phần của điều trị, giúp trẻ đủ sức chờ can thiệp và hồi phục sau phẫu thuật.

Nguyên tắc dinh dưỡng chung cho người bệnh thông liên thất

Nguyên tắc quan trọng nhất là phân biệt theo lứa tuổi và mức độ bệnh. Lỗ thông nhỏ thường không ảnh hưởng đến bú và tăng cân, nên trẻ ăn như trẻ bình thường. Lỗ thông vừa/lớn, nhất là khi có suy tim hoặc tăng áp phổi, cần kế hoạch dinh dưỡng riêng do bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng xây dựng.

Với trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ có nguy cơ dinh dưỡng

Đồng thuận năm 2023 của Hiệp hội Nhi khoa Tây Ban Nha xếp thông liên thất mức độ vừa hoặc nặng vào nhóm nguy cơ dinh dưỡng cao. Các mức tham khảo được đề xuất như sau:

Mức nguy cơ dinh dưỡngNăng lượng tham khảoProtein tham khảo
Thấp90–100 kcal/kg/ngày1,5 g/kg/ngày
Trung bình110–120 kcal/kg/ngày2,5 g/kg/ngày
Cao120–150 kcal/kg/ngàyđến 4 g/kg/ngày

Với trẻ có tổn thương tim ảnh hưởng huyết động kèm suy dinh dưỡng, nhu cầu có thể lên tới khoảng 3 lần chuyển hóa cơ bản (gần 175–180 kcal/kg/ngày) để bắt kịp tăng trưởng. Bệnh viện Nhi Đồng 1 đưa ra mức 120–170 kcal/kg/ngày cho trẻ tim bẩm sinh. Đây là con số dành cho nhân viên y tế tính toán, bạn không nên tự pha đặc sữa để đạt mức này.

Về muối và nước, các nghiên cứu hiện chưa thống nhất. Bệnh viện Nhi Đồng 1 khuyên không kiêng muối, nước ở trẻ nhỏ bị suy tim, trong khi đồng thuận Tây Ban Nha đặt giới hạn trên cho dịch uống và natri ở nhũ nhi. Vì thế, chỉ hạn chế dịch khi có chỉ định của bác sĩ.

Với trẻ lớn và người trưởng thành

Khi tình trạng tim ổn định (lỗ thông nhỏ, đã đóng hoặc đã phẫu thuật), mục tiêu chuyển sang ăn uống lành mạnh lâu dài. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị người lớn dùng dưới 5 g muối/ngày, đường tự do dưới 10% tổng năng lượng, chất béo bão hòa dưới 10% và chất béo chuyển hóa (trans) dưới 1%. Nên ăn nhiều rau, trái cây, đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt, uống đủ nước theo nhu cầu nếu không có hạn chế.

Thực phẩm khuyến khích cho người bệnh thông liên thất

Sữa mẹ và sữa công thức (trẻ nhũ nhi)

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) cho rằng sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng lý tưởng cho đa số trẻ, kể cả trẻ tim bẩm sinh. Khi trẻ không đủ sức bú trực tiếp, mẹ có thể vắt sữa để cho trẻ ăn bằng bình hoặc ống. Bác sĩ có thể chỉ định tăng cường năng lượng cho sữa mẹ hoặc dùng sữa công thức năng lượng cao để trẻ nhận đủ calo mà không phải uống quá nhiều.

Ngũ cốc và tinh bột

Trẻ ăn dặm có thể dùng bột/cháo gạo, ngũ cốc tăng cường sắt. Trẻ lớn và người lớn nên ưu tiên gạo lứt, yến mạch, khoai lang, bánh mì nguyên cám. Chúng cung cấp năng lượng ổn định và chất xơ giúp phòng táo bón, giảm gắng sức khi đi tiêu.

Thực phẩm giàu đạm

Thịt nạc, cá, trứng, đậu phụ, sữa chua cung cấp protein cho tăng trưởng và lành vết mổ. Cá, thịt đỏ nạc và gan (lượng vừa phải) còn giúp bổ sung sắt. Điều này đáng chú ý vì một nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM (công bố 2026) ghi nhận thiếu sắt ở 46,9% trẻ tim bẩm sinh trước mổ theo tiêu chuẩn BSH (87,7% theo tiêu chuẩn AHA).

Rau xanh và trái cây

Rau lá xanh, bí đỏ, cà rốt, chuối, cam, đu đủ cung cấp vitamin, khoáng chất và kali. Vitamin C trong trái cây hỗ trợ hấp thu sắt từ thực vật. Với người dùng thuốc lợi tiểu làm mất kali, Bệnh viện Nhi Đồng 1 khuyên bổ sung thực phẩm giàu kali, nhưng cần hỏi bác sĩ vì một số thuốc lại giữ kali.

Chất béo lành mạnh

Dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu mè, bơ (quả), các loại hạt xay mịn là nguồn năng lượng đậm đặc. Với trẻ ăn kém, Stanford Medicine Children’s Health gợi ý tăng calo bằng thực phẩm bổ dưỡng, ví dụ thêm phô mai hoặc nước chấm vào rau. Trẻ tim bẩm sinh không cần ăn kiêng chất béo như người lớn mắc bệnh mạch vành.

Nhóm thực phẩmVí dụLợi ích
Sữa mẹ/sữa công thứcSữa mẹ, sữa mẹ tăng cường, sữa năng lượng cao theo chỉ địnhĐủ calo trong thể tích nhỏ, hỗ trợ miễn dịch
Ngũ cốcCháo gạo, bột ngũ cốc tăng cường sắt, gạo lứt, yến mạchNăng lượng, chất xơ, sắt
ĐạmCá, thịt nạc, trứng, đậu phụ, sữa chuaTăng trưởng, lành vết mổ, bổ sung sắt
Rau, trái câyRau ngót, bí đỏ, chuối, cam, đu đủVitamin, kali, chất xơ
Chất béo tốtDầu thực vật, bơ, hạt xay mịnTăng năng lượng, tốt cho tim

Thực phẩm cần hạn chế hoặc tránh

Nên tránh hoàn toàn

  • Rượu bia, thuốc lá (gồm khói thuốc thụ động): gây hại cho tim; Mayo Clinic khuyến cáo phụ nữ mang thai tránh rượu và thuốc lá vì làm tăng nguy cơ dị tật tim ở thai.
  • Nước lọc, nước trái cây cho trẻ nhũ nhi khi chưa có chỉ định: AHA khuyên không cho trẻ uống nước, nước ép hay chất lỏng khác trừ khi nhân viên y tế đề nghị, vì làm trẻ no mà không có calo.
  • Chất béo trans công nghiệp: WHO nhấn mạnh loại chất béo này không thuộc chế độ ăn lành mạnh và nên loại bỏ.

Nên hạn chế

  • Thực phẩm nhiều muối: dưa muối, cà muối, mì gói, xúc xích, chả, đồ hộp, nước chấm đậm đặc.
  • Đồ uống có đường và “calo rỗng”: nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, đồ ăn nhanh. Stanford Medicine Children’s Health khuyên tránh vì nhiều đường nhưng ít dưỡng chất.
  • Đồ chiên rán nhiều lần, mỡ động vật, thịt chế biến sẵn đối với trẻ lớn và người lớn.
Nhóm thực phẩmVí dụLý do cần hạn chế
Rượu bia, thuốc láBia, rượu, khói thuốcHại tim; tăng nguy cơ dị tật tim ở thai (tránh hoàn toàn)
Chất lỏng không calo cho nhũ nhiNước lọc, nước épLàm trẻ no, giảm lượng sữa (tránh nếu chưa có chỉ định)
Đồ mặn, chế biến sẵnDưa cà muối, mì gói, xúc xíchNhiều natri, ảnh hưởng huyết áp và giữ nước
Đồ ngọt, calo rỗngNước ngọt, bánh kẹo, trà sữaNhiều đường, ít dinh dưỡng, hại răng
Chất béo xấuĐồ chiên lại, bánh quy công nghiệpChứa chất béo bão hòa/trans hại tim mạch

Phương pháp và lộ trình ăn uống phù hợp

Mô hình ăn uống khuyến nghị

Với trẻ nhũ nhi có lỗ thông lớn, chiến lược chính là cho ăn năng lượng cao: bú/ăn nhiều cữ nhỏ, tăng mật độ năng lượng của sữa theo chỉ định, và đặt ống thông mũi – dạ dày (ống nhỏ đưa sữa qua mũi xuống dạ dày) khi trẻ không bú đủ. Một tổng quan hệ thống của Norman và cộng sự (Frontiers in Pediatrics, 2022) ghi nhận tỷ lệ gộp 42,9% trẻ tim bẩm sinh gặp khó khăn khi ăn và nuốt, trong đó 32,9% có hít sặc, nên đánh giá sớm rất cần thiết. Với trẻ lớn và người lớn, mô hình ăn uống tốt cho tim như DASH hoặc Địa Trung Hải (nhiều rau, cá, dầu thực vật, ngũ cốc nguyên hạt) là lựa chọn phù hợp.

Phân bổ bữa ăn trong ngày và kiểm soát khẩu phần

Theo AHA, trẻ sơ sinh thường bú mỗi 1–3 giờ trong những ngày đầu, mỗi 2–4 giờ trong các tuần, tháng tiếp theo, tổng cộng khoảng 8–12 cữ/24 giờ. Trẻ tim bẩm sinh thường hợp với cữ nhỏ, dày hơn, có trẻ cần bú mỗi 1–3 giờ, và có thể phải đánh thức trẻ ban đêm. Không nên để một cữ bú kéo dài quá lâu khiến trẻ kiệt sức. Trẻ lớn và người lớn có thể chia 3 bữa chính và 1–2 bữa phụ.

Lộ trình điều chỉnh theo giai đoạn

  • Tuần đầu sau chẩn đoán: theo dõi cân nặng, ghi lại thời gian và lượng mỗi cữ bú, dấu hiệu mệt hoặc vã mồ hôi khi bú. Mẹ nên vắt sữa trong 6 giờ đầu sau sinh và khoảng 8 lần/24 giờ nếu trẻ chưa bú được (theo AHA).
  • Tháng đầu và giai đoạn chờ can thiệp: tái khám đều để bác sĩ đánh giá có cần sữa tăng năng lượng hay ống thông. Đồng thuận Tây Ban Nha đề xuất theo dõi hằng tuần ở trẻ nguy cơ cao, sau đó giãn dần.
  • Sau phẫu thuật/thông tim bít lỗ thông: ăn lại từ lỏng đến đặc, từ ít đến nhiều. Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Nhi khoa tại Bệnh viện Nhi Trung ương (2020–2021) cho thấy trẻ 12–24 tháng suy dinh dưỡng sau mổ tim mở, khi dùng sữa đạm whey thủy phân năng lượng cao 1 kcal/ml, đạt 131 kcal/kg/ngày và tăng trung bình 38 g/ngày trước khi ra viện.
  • Duy trì lâu dài: một nghiên cứu của Manso và cộng sự (Acta Paediatrica, 2010) trên 68 trẻ vá thông liên thất tại Brazil ghi nhận 82% trẻ bắt kịp cân nặng theo tuổi và 75% bắt kịp chiều cao theo tuổi. Tuy nhiên, trẻ suy dinh dưỡng nặng trước mổ có thể phục hồi chưa trọn vẹn, nên cần ăn đủ chất và theo dõi tăng trưởng lâu dài.

Trẻ thường bắt đầu ăn dặm khoảng 6 tháng tuổi theo hướng dẫn của bác sĩ. Sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn là nguồn dinh dưỡng chính trong giai đoạn này.

Thực đơn mẫu 1 ngày

Thực đơn dưới đây dành cho trẻ trên 2 tuổi hoặc người lớn có tình trạng tim ổn định. Khẩu phần cần điều chỉnh theo tuổi, cân nặng và chỉ định của bác sĩ.

BữaMón gợi ý
SángCháo yến mạch thịt bằm, bí đỏ; 1 ly sữa
Phụ sángChuối chín hoặc sữa chua không đường
TrưaCơm gạo lứt, cá basa hấp gừng, canh rau ngót nấu tôm, đậu que luộc
Phụ chiềuKhoai lang luộc, vài lát đu đủ
TốiCơm, thịt gà kho gừng nhạt, canh bí xanh, rau cải luộc
Phụ tối (nếu cần thêm năng lượng)Ly sữa ấm hoặc bánh flan ít đường

Cách chế biến phù hợp

Ưu tiên hấp, luộc, nấu canh, hầm, kho nhạt; hạn chế chiên ngập dầu. Nêm nhạt, dùng hành, gừng, tỏi, tiêu, rau thơm, chanh để tăng vị thay cho muối. Với trẻ nhỏ, nấu mềm, xay nhuyễn để trẻ ít tốn sức nhai nuốt.

Các lưu ý quan trọng

Những sai lầm thường gặp

  • Tự pha sữa đặc hơn hướng dẫn: có thể gây rối loạn tiêu hóa, mất nước; chỉ tăng năng lượng theo công thức của nhân viên y tế.
  • Bắt trẻ tim bẩm sinh ăn kiêng chất béo như người lớn bệnh tim: dễ thiếu năng lượng.
  • Tự ý hạn chế hoặc ép uống nước: điều chỉnh dịch phải theo bác sĩ.
  • Trộn thuốc vào bình sữa: AHA khuyên tránh, vì trẻ có thể không bú hết.

Tương tác thực phẩm – thuốc

Thuốc lợi tiểu như furosemide có thể gây hạ kali, hạ natri và rối loạn điện giải khác. Một nghiên cứu đăng trên Pan African Medical Journal (2024) trên 385 trẻ suy tim dùng lợi tiểu tại Viện Tim Jakaya Kikwete (Tanzania) ghi nhận 53% bị hạ natri và 8% hạ kali, nên xét nghiệm điện giải định kỳ là cần thiết. Ngược lại, một số thuốc giữ kali hoặc ức chế men chuyển có thể làm kali tăng, nên không tự bổ sung viên kali hay ăn quá nhiều thực phẩm giàu kali khi chưa hỏi bác sĩ.

Nhóm đối tượng đặc biệt

  • Trẻ sơ sinh, nhũ nhi: báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ bú kém, nôn nhiều (theo AHA là hơn 2–3 cữ/ngày), không tăng cân.
  • Trẻ mắc hội chứng Down: theo NIH StatPearls, tới 50% trẻ Down có tim bẩm sinh, trong đó thông liên thất chiếm khoảng 32%. Đồng thuận Tây Ban Nha xếp trisomy 21 là yếu tố nguy cơ dinh dưỡng cao.
  • Phụ nữ mang thai bị thông liên thất: thông liên thất đơn độc thường có nguy cơ biến chứng tim thấp khi mang thai, nhưng tiền sản giật gặp nhiều hơn ở người chưa vá lỗ thông. Cần ăn nhạt vừa phải, đủ sắt, folate và khám tim mạch – sản khoa định kỳ.
  • Người lớn tuổi và người có bệnh kèm (tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận): tuân thủ giới hạn muối, đường; người bệnh thận cần hỏi bác sĩ về đạm và kali.

Vệ sinh răng miệng

Mayo Clinic cho biết với đa số người bị thông liên thất, vệ sinh răng miệng tốt và khám răng định kỳ giúp phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (nhiễm trùng lớp lót trong tim). Hạn chế đồ ngọt cũng giúp giảm sâu răng. Một số trường hợp đặc biệt cần kháng sinh dự phòng trước thủ thuật nha khoa theo chỉ định.

Lời khuyên từ chuyên gia

  • Theo AHA, trẻ tim bẩm sinh thường hợp với cữ bú nhỏ và dày; có thể cần tăng năng lượng cho sữa hoặc ăn qua ống thông mũi – dạ dày; sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính khi bắt đầu ăn dặm.
  • Theo Stanford Medicine Children’s Health, nên chọn thực phẩm vừa giàu năng lượng vừa giàu dưỡng chất, tránh calo rỗng.
  • Theo Mayo Clinic, người bị thông liên thất cần tái khám tim mạch suốt đời sau phẫu thuật và giữ vệ sinh răng miệng tốt.
  • Theo WHO, người lớn nên dùng dưới 5 g muối/ngày và hạn chế đường tự do, chất béo bão hòa, chất béo trans.
  • Theo Bệnh viện Nhi Đồng 1, nên chia nhỏ bữa ăn, đặt ống thông dạ dày khi có chỉ định và bổ sung thực phẩm giàu kali khi dùng thuốc lợi tiểu gây mất kali.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ bị thông liên thất nên ăn gì để tăng cân?

Trẻ nhũ nhi nên tiếp tục bú mẹ, chia nhiều cữ nhỏ. Nếu chậm tăng cân, bác sĩ có thể chỉ định tăng cường năng lượng cho sữa mẹ, dùng sữa năng lượng cao hoặc ăn qua ống thông. Trẻ lớn nên ăn đủ nhóm chất, thêm dầu thực vật, trứng, cá, sữa chua và bữa phụ bổ dưỡng thay vì bánh kẹo.

Trẻ bị thông liên thất có cần kiêng muối không?

Không nên tự kiêng. Bệnh viện Nhi Đồng 1 khuyên không kiêng muối, nước ở trẻ nhỏ bị suy tim, trong khi một số hướng dẫn quốc tế đặt giới hạn natri cho nhũ nhi. Vì các khuyến nghị chưa thống nhất, hãy làm theo chỉ định riêng của bác sĩ. Trẻ lớn và người lớn chỉ cần ăn nhạt vừa phải.

Có nên cho trẻ uống thêm nước lọc không?

Với trẻ nhũ nhi, AHA khuyên không cho uống nước lọc, nước ép hay chất lỏng khác nếu nhân viên y tế chưa đề nghị. Lý do là nước làm trẻ no nhưng không cung cấp năng lượng, khiến trẻ bú ít đi. Trẻ có suy tim còn có thể được bác sĩ điều chỉnh tổng lượng dịch mỗi ngày.

Sau mổ vá thông liên thất, trẻ ăn uống thế nào?

Trẻ ăn lại từ lỏng đến đặc, từ ít đến nhiều, chia nhiều bữa và không cần kiêng khem quá mức. Sau khi lỗ thông được đóng, nhiều trẻ tăng cân nhanh hơn, nhưng trẻ suy dinh dưỡng nặng trước mổ có thể cần hỗ trợ dinh dưỡng lâu hơn. Tái khám định kỳ để theo dõi biểu đồ tăng trưởng.

Người lớn bị thông liên thất cần ăn kiêng gì?

Người lớn có lỗ thông nhỏ hoặc đã sửa chữa nên ăn theo kiểu tốt cho tim: nhiều rau, trái cây, cá, ngũ cốc nguyên hạt; dưới 5 g muối/ngày theo WHO; hạn chế đồ ngọt, đồ chiên và thịt chế biến sẵn. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và giữ cân nặng hợp lý.

Trẻ thông liên thất có cần bổ sung sắt không?

Thiếu sắt khá phổ biến ở trẻ tim bẩm sinh tại Việt Nam, kể cả sau mổ. Bạn nên cho trẻ ăn thực phẩm giàu sắt như thịt đỏ nạc, cá, trứng, ngũ cốc tăng cường sắt. Việc dùng thuốc sắt chỉ thực hiện khi bác sĩ xét nghiệm và chỉ định, không tự ý bổ sung.

Kết luận

Chế độ ăn cho người bệnh thông liên thất cần cá thể hóa: trẻ nhũ nhi có lỗ thông lớn cần chiến lược năng lượng cao, chia nhỏ cữ bú và theo dõi cân nặng sát; trẻ lớn và người lớn nên duy trì kiểu ăn tốt cho tim, ít muối, đường và chất béo xấu. Việc hạn chế dịch, bổ sung kali hay sắt đều phải theo chỉ định y khoa. Hãy trao đổi với bác sĩ tim mạch và chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch phù hợp với tình trạng của bạn hoặc con bạn.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi chế độ ăn uống hoặc phương pháp điều trị.

Tài liệu tham khảo

Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Ventricular Septal Defect. https://cdc.gov/heart-defects/about/ventricular-septal-defect.html

American Heart Association. Feeding Tips for Your Baby with CHD. https://www.heart.org/en/health-topics/congenital-heart-defects/care-and-treatment-for-congenital-heart-defects/feeding-tips-for-your-baby-with-chd

Stanford Medicine Children’s Health. Growth and Development in Children with Congenital Heart Disease. https://www.stanfordchildrens.org/en/topic/default?id=growth-and-development-in-children-with-congenital-heart-disease-90-P01792

Mayo Clinic. Ventricular septal defect (VSD) – Diagnosis and treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/ventricular-septal-defect/diagnosis-treatment/drc-20353501

Centeno-Malfaz F. và cộng sự. Nutrition in congenital heart disease: consensus document. Anales de Pediatría. 2023. https://analesdepediatria.org/en-nutrition-in-congenital-heart-disease-articulo-S2341287923000911

Tran TAT và cộng sự. Prevalence of iron deficiency in Vietnamese children with congenital heart defects before and after surgery: an observational study. BMC Pediatrics. 2026. https://link.springer.com/article/10.1186/s12887-025-06496-6

Nguyễn Thị Lê Thủy, Nguyễn Minh An, Vũ Văn Đẩu. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ dưới 5 tuổi mắc tim bẩm sinh điều trị nội trú tại Bệnh viện Tim Hà Nội. Tạp chí Khoa học Điều dưỡng. 2022. https://jns.vn/index.php/journal/article/view/503

Bệnh viện Nhi Đồng 1 – Phan Hoàng Yến, Vũ Minh Phúc. Cách chăm sóc bệnh nhi tim bẩm sinh. 2018. https://nhidong.org.vn/chuyen-muc/cach-cham-soc-benh-nhi-tim-bam-sinh-c57-430.aspx

World Health Organization. Healthy diet. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/healthy-diet

Copenhagen Baby Heart Study. The Prevalence and Spontaneous Closure of Ventricular Septal Defects the First Year of Life. 2024. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38857582/

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm