Nộm Củ Sen Tôm Thịt có mức năng lượng ~300-400 kcal/đĩa. Đối với người sử dụng thuốc chống đông, cần tránh hoặc giảm các loại Rau thơm trong món. Mỗi nguyên liệu đều được đánh giá chi tiết ở bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
~300-400 kcal/đĩa. Định lượng: 150g Củ Sen/Cà rốt, 50g Tôm, 30g Thịt Lợn nạc, 10g Lạc. Người thường: 1 đĩa/bữa chính. Người bệnh: Tốt. Dùng Thịt Lợn nạc thăn. Giảm Đường và Lạc. Củ Sen giàu chất xơ.
Nộm Củ Sen Tôm Thịt là món khai vị thanh mát, kết hợp giữa độ giòn của Củ Sen, Cà rốt và vị ngọt dịu từ Tôm, Thịt Lợn nạc, được trộn đều với nước mắm chua ngọt từ Chanh, Đường, Ớt, điểm xuyết Rau thơm và Lạc rang. Với cấu trúc tươi nhẹ và giàu chất xơ, đây là lựa chọn giúp bữa ăn thêm đa dạng, phù hợp với người cần kiểm soát lượng năng lượng nạp vào.
Luộc chín Tôm và Thịt Lợn nạc, sau đó thái mỏng cùng Củ Sen và Cà rốt đã được sơ chế. Trộn đều các nguyên liệu với nước mắm, Chanh, Đường, Ớt, cho thêm Rau thơm và Lạc rang, điều chỉnh vị chua ngọt theo khẩu vị trước khi dùng.
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Đánh giá Nộm Củ Sen Tôm Thịt cho người sử dụng thuốc chống đông cần dựa trên vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông, từ đó cân bằng giữa năng lượng cần thiết và nguy cơ với bệnh.
Nộm Củ Sen Tôm Thịt có tổng cộng 10 nguyên liệu, chia thành 1 loại cần tránh, không loại nào cần ăn hạn chế và 9 loại có thể dùng. Cách dùng từng nguyên liệu được nêu cụ thể ở bảng dưới.
Nộm Củ Sen Tôm Thịt bao gồm 10 nguyên liệu (1 loại cần tránh, không loại nào cần ăn hạn chế, 9 loại có thể dùng). Lời khuyên về khẩu phần dành cho người bệnh: Tốt.
| Thực phẩm | Mức độ | Lý do | Định lượng tối đa |
|---|---|---|---|
| Cà rốt | Ăn bình thường | Hàm lượng Vitamin K1 ở mức trung bình (13.2µg/100g). An toàn khi dùng lượng vừa phải và ổn định. | Không giới hạn cụ thể |
| Chanh | Ăn bình thường | Không chứa Vitamin K đáng kể, không tương tác với thuốc làm loãng máu. | Không giới hạn cụ thể |
| Củ Sen | Ăn bình thường | Không có hàm lượng Vitamin K đáng kể, không ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc chống đông máu. | Không giới hạn cụ thể |
| Đường | Ăn bình thường | An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Lạc | Ăn bình thường | Vitamin K thấp, an toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Nước mắm | Ăn bình thường | Vitamin K thấp. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Ớt | Ăn bình thường | Vitamin K thấp. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Rau thơm | Nên tránh | Chứa Vitamin K cực kỳ cao (1640µg/100g). Vitamin K làm giảm tác dụng của thuốc chống đông (Warfarin). Cần hạn chế tối đa và giữ lượng dùng ổn định nếu có dùng. | 10g/ngày |
| Thịt Lợn | Ăn bình thường | Vitamin K rất thấp. An toàn với thuốc chống đông. | Không giới hạn cụ thể |
| Tôm | Ăn bình thường | Vitamin K rất thấp. An toàn với thuốc chống đông. | Không giới hạn cụ thể |
Người sử dụng thuốc chống đông nên ăn Nộm Củ Sen Tôm Thịt hay tránh?
Căn cứ dữ liệu dinh dưỡng hiện tại, người sử dụng thuốc chống đông nên tránh các loại Rau thơm trong Nộm Củ Sen Tôm Thịt và dùng lượng nhỏ.
Nên ăn bao nhiêu Nộm Củ Sen Tôm Thịt nếu bị sử dụng thuốc chống đông?
Lượng hợp lý là Tốt. Ngoài ra, nên ăn chậm, kèm rau xanh và điều chỉnh theo phản ứng cơ thể.
Trong Nộm Củ Sen Tôm Thịt có nguyên liệu nào người sử dụng thuốc chống đông cần tránh?
Đúng vậy, trong Nộm Củ Sen Tôm Thịt có Rau thơm - những nguyên liệu người sử dụng thuốc chống đông nên hạn chế.
Dùng Nộm Củ Sen Tôm Thịt đều đặn có tốt cho người sử dụng thuốc chống đông không?
Ăn thường xuyên có thể cộng dồn vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông không tốt cho bệnh. Nên ăn cách ngày hoặc chủ động loại bỏ các nguyên liệu cần tránh.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.