Nộm Bắp Cải Thịt Gà có mức năng lượng ~250-350 kcal/đĩa. Với người sử dụng thuốc chống đông, món này cần hạn chế một số nguyên liệu. Mỗi nguyên liệu đều được đánh giá chi tiết ở bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
~250-350 kcal/đĩa. Định lượng: 200g Bắp Cải/Cà rốt, 80g Thịt Gà (Ức Gà), 10g Lạc. Người thường: 1 đĩa/bữa chính. Người bệnh: Rất tốt. Bỏ da Gà, dùng Ức Gà. Giảm Đường và Lạc.
Nộm Bắp Cải Thịt Gà là món khai vị hoặc ăn chính nhẹ, kết hợp giữa vị giòn của Bắp cải và Cà rốt, vị ngọt dịu của Thịt Gà luộc, cùng độ béo nhẹ từ Lạc rang. Các nguyên liệu được trộn đều với nước mắm chua ngọt từ Chanh và Đường, thêm Ớt và Rau thơm để tăng hương vị. Với cấu trúc nguyên liệu cân đối, món phù hợp với người cần kiểm soát lượng năng lượng nạp vào trong bữa ăn.
Luộc Ức Gà bỏ da rồi xé nhỏ. Bắp cải, Cà rốt, Hành tây thái sợi, trộn cùng Thịt Gà, Rau thơm, Lạc, ớt và gia vị gồm nước mắm, Chanh, Đường. Đảo đều để ngấm vị trước khi dùng.
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Đánh giá Nộm Bắp Cải Thịt Gà cho người sử dụng thuốc chống đông cần dựa trên vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông, từ đó cân bằng giữa năng lượng cần thiết và nguy cơ với bệnh.
Về cấu thành, Nộm Bắp Cải Thịt Gà gồm 10 nguyên liệu (1 loại cần tránh, 1 loại nên ăn hạn chế, 8 loại có thể dùng). Bảng bên dưới trình bày chi tiết lời khuyên cho từng loại.
Nộm Bắp Cải Thịt Gà bao gồm 10 nguyên liệu (1 loại cần tránh, 1 loại nên ăn hạn chế, 8 loại có thể dùng). Lời khuyên về khẩu phần dành cho người bệnh: Rất tốt.
| Thực phẩm | Mức độ | Lý do | Định lượng tối đa |
|---|---|---|---|
| Cà rốt | Ăn bình thường | Hàm lượng Vitamin K1 ở mức trung bình (13.2µg/100g). An toàn khi dùng lượng vừa phải và ổn định. | Không giới hạn cụ thể |
| Chanh | Ăn bình thường | Không chứa Vitamin K đáng kể, không tương tác với thuốc làm loãng máu. | Không giới hạn cụ thể |
| Đường | Ăn bình thường | An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Hành tây | Ăn bình thường | Hàm lượng Vitamin K rất thấp (0.4µg/100g), không gây ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc chống đông (warfarin). | Không giới hạn cụ thể |
| Lạc | Ăn bình thường | Vitamin K thấp, an toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Nước mắm | Ăn bình thường | Vitamin K thấp. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Ớt | Ăn bình thường | Vitamin K thấp. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Rau Bắp cải | Ăn hạn chế | Vitamin K cao (76µg/100g). Cần kiểm soát lượng dùng để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc Warfarin. | 100g/ngày |
| Rau thơm | Nên tránh | Chứa Vitamin K cực kỳ cao (1640µg/100g). Vitamin K làm giảm tác dụng của thuốc chống đông (Warfarin). Cần hạn chế tối đa và giữ lượng dùng ổn định nếu có dùng. | 10g/ngày |
| Thịt Gà | Ăn bình thường | Vitamin K rất thấp. An toàn với thuốc chống đông. | Không giới hạn cụ thể |
Người sử dụng thuốc chống đông nên ăn Nộm Bắp Cải Thịt Gà hay tránh?
Căn cứ dữ liệu dinh dưỡng hiện tại, người sử dụng thuốc chống đông nên tránh các loại Rau thơm trong Nộm Bắp Cải Thịt Gà và dùng lượng nhỏ.
Nên ăn bao nhiêu Nộm Bắp Cải Thịt Gà nếu bị sử dụng thuốc chống đông?
Khẩu phần phù hợp cho người sử dụng thuốc chống đông là Rất tốt, chia nhỏ và ăn kèm rau xanh.
Trong Nộm Bắp Cải Thịt Gà có nguyên liệu nào người sử dụng thuốc chống đông cần tránh?
Đúng vậy, trong Nộm Bắp Cải Thịt Gà có Rau thơm - những nguyên liệu người sử dụng thuốc chống đông nên hạn chế.
Dùng Nộm Bắp Cải Thịt Gà đều đặn có tốt cho người sử dụng thuốc chống đông không?
Ăn thường xuyên có thể cộng dồn vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông không tốt cho bệnh. Nên ăn cách ngày hoặc chủ động loại bỏ các nguyên liệu cần tránh.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.