Tìm hiểu thuốc
Dừa cạn

Dừa cạn(Catharanthus roseus)

Tóm tắt nhanh

Tác dụng:Dừa cạn có vị hơi đắng, tính mát, có độc, có tác dụng hoạt huyết, tiêu thũng, giải độc, hạ huyết áp và an thần.
Chỉ định:Người ta thường dùng Dừa cạn làm thuốc kìm tế bào và được chỉ dẫn trong điều trị bệnh Hodgkin, bệnh bạch cầu lymphô cấp, một số ung thư. Trong dân gia...
Chống chỉ định:Thuốc có thể gây độc cho thai, nên tránh dùng cho thai phụ và người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Người huyết áp thấp không nên dùng Sử dụng liều cao và ...
Dạng bào chế:Nguyên liệu dùng làm thuốc

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Dừa cạn được sử dụng trong khoảng 5 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Trà bạch liên thảo Hồng Phúc, Cadef, AC VINCA, Trà Casoran Traphaco, Thuốc hạ huyết áp Casoran Traphaco.

Mô tả: Cây thảo cao 0,40-0,80m, phân thành nhiều cành. Lá mọc đối, hình thuôn dài, dài 3-8cm, rộng 1-2,5cm. Hoa mọc đơn độc ở nách lá phía trên, màu hồng hay trắng; đài 5, hợp thành ống ngắn; tràng 5, dạng chén; nhị 5, thọt vào trong ống tràng; nhuỵ gồm 2 lá noãn hợp nhau ở vòi. Quả gồm 2 đại, mỗi cái chứa 12-20 hạt nhỏ, hình trứng, màu nâu nhạt, xếp thành 2 dãy.Mùa hoa tháng 6-9.Dược LiệuBộ phận dùng: Toàn cây - Herba Catharanthi Rosei; ở Trung Quốc gọi là Trường Xuân hoa.Nơi sống và thu hái: Cây của châu Mỹ nhiệt đới được truyền vào nước ta, mọc tự nhiên, sinh trưởng tốt ở các bãi cát ven biển, phát triển cả vào mùa hè. Thường được trồng làm cảnh. Thu hái quanh năm, rửa sạch thái nhỏ dùng tươi hay phơi khô; rễ thu về rửa sạch, phơi hay sấy khô.Thành phần hoá học: Dừa cạn Việt Nam có tỷ lệ alcaloid toàn phần là 0,1% tới 0,2%, Dừa cạn hoa trắng có tỷ lệ hoạt chất cao hơn các loại khác. Rễ chứa hoạt chất (0,7-2,4%); nhiều hơn trong thân (0,46%) và lá (0,37-1,15%). Các chất chủ yếu là vinblastin, vincristin, tetrahydroalstonin, pirinin, vindolin, catharanthin, vindolinin, ajmalicin…

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

Có thể bạn quan tâm

Nghiên cứu chuyên sâu về chế độ dinh dưỡng cho người bệnh béo phì

Nghiên cứu chuyên sâu về chế độ dinh dưỡng cho người bệnh béo phì

Xem báo cáo →
Ảnh hưởng của chất lượng không khí đến sức khỏe con người

Ảnh hưởng của chất lượng không khí đến sức khỏe con người

Xem báo cáo →
Tác hại của thuốc lá đến sức khỏe con người và giải pháp cai nghiện

Tác hại của thuốc lá đến sức khỏe con người và giải pháp cai nghiện

Xem báo cáo →
Chế độ ăn cho người bị nhồi máu cơ tim: Hướng dẫn chi tiết giúp phục hồi và ngăn tái phát

Chế độ ăn cho người bị nhồi máu cơ tim: Hướng dẫn chi tiết giúp phục hồi và ngăn tái phát

Xem báo cáo →

Tìm hiểu thêm

Tamsulosin
Bệnh huyết áp
Clotrimazole
Ung thư
Bleomycin
Ung thư
Mercaptopurine
Ung thư
Ondansetron
Ung thư
SuckhoeAI - Bản thử nghiệm