Tác dụng:Dolutegravir giúp giảm lượng HIV trong cơ thể để hệ thống miễn dịch có thể hoạt động tốt hơn. Điều này làm giảm cơ hội bị biến chứng HIV (như nhiễm tr...
Chỉ định:Dolutegravir được sử dụng với các loại thuốc HIV khác để giúp kiểm soát nhiễm HIV .
Dạng bào chế:Viên nang kết hợp với các hoạt chất khác
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Dolutegravir được sử dụng trong khoảng 4 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Viropil - Thuốc điều trị bệnh HIV ở người lớn và trẻ em, Spegra - Thuốc điều trị nhiễm virus suy giảm miễn dịch HIV, Teldy 50/300/300mg, Acriptega.
Dolutegravir là một chất ức chế integrase HIV thế hệ thứ hai (INSTI); và là thuốc kháng retrovirus gần đây nhất được phê duyệt để điều trị nhiễm HIV-1. Dolutegravir kết hợp với hai chất ức chế men sao chép ngược nucleoside là một trong những chế độ ưu tiên được khuyến nghị theo hướng dẫn điều trị HIV. Khuyến cáo này dựa trên dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trong đó dolutegravir thể hiện sự vượt trội so với các chế độ ưu tiên hướng dẫn có chứa efavirenz và darunavir được tăng cường ritonavir và không thua kém so với INSTI thế hệ đầu tiên, raltegravir. Sự tích hợp DNA virus HIV vào DNA chủ là điều cần thiết cho sự nhân lên của virus. Tích hợp HIV-1 là một protein virut bao gồm ba miền thực hiện vai trò cắt và nối DNA virus vào bộ gen của vật chủ. Sự chuyển đổi và tích hợp chuỗi DNA của virus là một quá trình nhiều giai đoạn phức tạp đòi hỏi một ion kim loại hóa trị hai, điển hình là magiê, liên kết tại vị trí hoạt động của enzyme. Cơ chế hoạt động được đề xuất của các chất ức chế integrin HIV-1, bao gồm cả dolutegravir, là khả năng của chúng để điều hòa các cation gắn enzyme, do đó ngăn cản sự tích hợp DNA của virus vào bộ gen của vật chủ. Dolutegravir dường như sở hữu các thuộc tính cấu trúc và chức năng mà INSTI thế hệ đầu tiên (raltegravir và elvitegravir) thiếu. Dolutegravir có thể xâm nhập sâu hơn vào vị trí xúc tác enzyme bị bỏ trống bởi DNA virus bị dịch chuyển và có sự phân ly chậm hơn từ các phức DNA DNA tích hợp. Những đặc tính này của dolutegravir có thể giúp giải thích rào cản kháng thuốc cao hơn, cũng như hoạt động chống lại các đột biến thường được quan sát thấy với các INSTI thế hệ đầu tiên.
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.