Tìm hiểu thuốc
Aluminum

Aluminum(Aluminum phosphate)

Tên biệt dược: Phosfalruzil; Phosphagaspain; Phostaligen

Tóm tắt nhanh

Tác dụng:Aluminum phosphate được dùng như một thuốc kháng acid dịch dạ dày dưới dạng gel nhôm phosphat và dạng viên nén. Thuốc làm giảm acid dịch vị dư thừa nh...
Chỉ định:- Viêm dạ dày cấp và mãn. - Loét dạ dày-tá tràng. - Thoát vị khe thực quản. - Hồi lưu dạ dày-thực quản và các biến chứng (viêm thực quản). - Cảm giác ...
Chống chỉ định:Không chỉ định Phosphalugel cho những bệnh nhân bị suy thận nặng mãn tính do phosphate aluminium không làm giảm phosphate trong máu.
Dạng bào chế:Hỗn dịch uống

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Aluminum được sử dụng trong khoảng 12 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Phospha gaspain, Stafosgel, Nalugel Nghệ, Aluminum phosphat gel, Sagastrol, Veragel DMS, Phostaligel, Phosfalruzil, Stoccel P, Phosphalugel 20g, Uphagel, Phostaligen.

Aluminum phosphate được dùng như một thuốc kháng acid dịch dạ dày dưới dạng gel nhôm phosphat và dạng viên nén. Thuốc làm giảm acid dịch vị dư thừa nhưng không gây trung hoà. Gel dạng keo tạo thành một màng bảo vệ tựa chất nhầy che phủ diện rộng niêm mạc đường tiêu hoá. Lớp màng bảo vệ gồm nhôm phosphat phân tán mịn làm liền nhanh ổ viêm và loét, bảo vệ niêm mạc dạ dày chống lại tác động bên ngoài và làm người bệnh dễ chịu ngay. Các nghiên cứu in vitro với liều duy nhất theo phương pháp Vatier: - Khả năng kháng acide toàn phần (chuẩn độ ở pH 1): 38,8mmol ion H+ . - Cơ chế tác động: khả năng trung hòa (tăng pH): 10%. khả năng đệm (duy trì một pH cố định): 90% ở pH 1,6. - Khả năng bảo vệ về mặt lý thuyết : từ pH1 đến pH2: 15,8mmol ion H+ ở liều duy nhất; từ pH1 đến pH3: 36,5mmol ion H+ ở liều duy nhất. - Tốc độ giải phóng khả năng kháng acide về mặt lý thuyết: 80-100% trong 30 phút. Phosphalugel không có tác dụng cản tia X. Aluminium phosphate không tan trong nước, không thu phosphate từ thức ăn và do đó không gây mất phosphore.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

Có thể bạn quan tâm

Báo Cáo Nghiên Cứu Về Bệnh Viêm Dạ Dày – Tá Tràng

Báo Cáo Nghiên Cứu Về Bệnh Viêm Dạ Dày – Tá Tràng

Xem báo cáo →

Tìm hiểu thêm

Rebamipide
Bệnh viêm dạ dàyViêm loét dạ dày
Bismuth subcitrate
Bệnh viêm dạ dàyViêm loét dạ dày
Mosapride
Bệnh viêm dạ dàyViêm loét dạ dày
Almagate
Bệnh viêm dạ dàyViêm loét dạ dày
Sucralfate
Bệnh viêm dạ dàyViêm loét dạ dày
SuckhoeAI - Bản thử nghiệm