Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Đậu Ván được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người xơ vữa động mạch. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề xơ vữa động mạch, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu Ván là loại đậu nhỏ, hình trụ, màu trắng ngà hoặc hơi ngà vàng, có vị bùi nhẹ và kết cấu chắc khi nấu chín. Trong ẩm thực Việt, đậu ván thường được dùng để nấu chè, đặc biệt phổ biến trong món Chè Đậu Ván, mang nét dân dã, thanh đạm.
Nên chọn đậu ván đều hạt, không mối mọt, màu sắc tự nhiên. Trước khi dùng cần ngâm kỹ trong nước vài giờ, rửa sạch và nấu chín kỹ để loại bỏ axit cyanhydric; có thể luộc, hầm nhừ hoặc nấu chè với đường theo khẩu vị.
Đậu Ván giàu chất xơ (26g), protein thực vật (17,4 - 22,7g), cung cấp folate (B9), sắt, canxi, phốt pho và các vitamin B1, B2, đồng thời chứa các axit amin như lysin, arginin.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Chất xơ và chất chống oxy hóa giúp bảo vệ mạch máu. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Xơ vữa động mạch hình thành khi cholesterol xấu lắng đọng trong thành mạch; cần giảm chất béo bão hòa, cholesterol, natri và duy trì cân nặng hợp lý. Với người xơ vữa động mạch, điều quan trọng khi dùng Đậu Ván là kiểm soát cholesterol, chất béo bão hòa, natri, chất béo trans.
Với người xơ vữa động mạch, Đậu Ván thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | ≈10% |
| Năng lượng | ≈241kcal |
| Protein thực vật | 17.4 - 22.7g |
| Chất béo tổng | 1.3 - 1.8g |
| Carbohydrate tổng | 40g |
| Đường tự nhiên | Thấp |
| Chất xơ | 26g |
| Folate (B9) | Có |
| Sắt (Fe) | Có |
| Canxi (Ca) | Có |
| Phốt pho (P) | Có |
| Vitamin B1, B2 | Có |
| Hợp chất chính | Tyrosinase, Axit Cyanhydric (cần nấu chín kỹ), Axit Amin (Lysin, Arginin...) |
Với người xơ vữa động mạch, chất đáng lưu ý nhất là Chất xơ (26g/100g, đạt khoảng 104% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất xơ | 26g | 104% |
| Protein thực vật | 17.4 - 22.7g | 45% |
| Carbohydrate tổng | 40g | 15% |
| Năng lượng | ≈241kcal | 12% |
| Chất béo tổng | 1.3 - 1.8g | 3% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Ăn keto |
| Ăn hạn chế | 5 nhóm | Gút, Suy thận, Hội chứng ruột kích thích, Dị ứng thực phẩm |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Đậu Ván có an toàn với người xơ vữa động mạch không?
Được. Đậu Ván nằm trong nhóm người xơ vữa động mạch có thể dùng ở mức hợp lý.
Mỗi ngày người xơ vữa động mạch được dùng bao nhiêu Đậu Ván?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Thành phần dinh dưỡng trong Đậu Ván gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Ván (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người xơ vữa động mạch nên ăn Đậu Ván như thế nào để an toàn?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Ăn Đậu Ván đều đặn có ảnh hưởng gì với người xơ vữa động mạch?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Gợi ý món ăn kết hợp Đậu Ván cho người xơ vữa động mạch?
Có thể dùng Đậu Ván trong các món: Chè Đậu Ván... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu Ván hay Bột gạo tốt hơn cho người xơ vữa động mạch?
Cả Đậu Ván và Bột gạo đều có thể dùng cho người xơ vữa động mạch (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Đậu Ván có ≈241kcal/100g, còn Bột gạo có 366kcal (cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.