Hành nằm ở mức "Ăn hạn chế" đối với người viêm loét dạ dày. Đáng chú ý nhất là Chất chống oxy hóa. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề viêm loét dạ dày, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Hành là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt, có mùi thơm đặc trưng, vị hơi cay nồng khi sống và dịu ngọt khi được nấu chín. Với màu trắng hoặc tím (hành tím), kết cấu giòn, hành thường được dùng làm gia vị nền trong các món như Phở bò và Xôi xéo.
Nên chọn củ hành chắc, không mềm, mọc mầm hay bị ẩm mốc. Sau khi gọt vỏ, hành cần được rửa sạch và có thể ngâm nước để giảm hăng; được dùng sống, phi thơm, hoặc nấu chín trong các món ăn để tạo hương vị.
Hành cung cấp chất xơ, vitamin B6, vitamin C và folate (vitamin B9) ở mức trung bình, cùng các chất chống oxy hóa như quercetin và anthocyanin (trong hành tím) với hàm lượng cao.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn hạn chế |
| Lý do | Các hợp chất lưu huỳnh có thể kích thích tiết axit dạ dày, gây ợ nóng ở một số người. Nên nấu chín kỹ trước khi ăn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Niêm mạc dạ dày tổn thương cần tránh đồ cay, chua, cứng và chất kích thích; ăn chia nhỏ bữa, thức ăn mềm dễ tiêu. Khi đánh giá Hành cho người viêm loét dạ dày, cần chú ý đến đồ cay, đồ chua, chất kích thích, thức ăn mềm có trong thực phẩm.
Hành hiện được đánh giá ở mức "Ăn hạn chế" với người viêm loét dạ dày. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 89g |
| Năng lượng | 40kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1.1g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.1g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.04g |
| MUFA | 0.01g |
| PUFA | 0.02g |
| Carbohydrates | 9.3g (trung bình) |
| Tinh bột | ≈7.0g (trung bình) |
| Chất xơ | 1.7g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 4.2g (trung bình) |
| Canxi | 23mg (thấp) |
| Sắt | 0.2mg (thấp) |
| Magie | 10mg (thấp) |
| Phốt pho | 29mg (trung bình) |
| Kali | 146mg (trung bình) |
| Natri | 4mg (thấp) |
| Kẽm | 0.17mg (thấp) |
| Đồng | 0.039mg (thấp) |
| Mangan | 0.129mg (thấp) |
| Selen | 0.5µg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.046mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.027mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 0.116mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.123mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.12mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 19µg (trung bình) |
| Vitamin C | 7.4mg (trung bình) |
| Vitamin E | 0.02mg (thấp) |
| Vitamin K | 0.4µg (thấp) |
| Choline | 6.1mg (thấp) |
| Carotenoid | beta-carotene 1µg (thấp) |
| Chất chống oxy hóa | quercetin, anthocyanin (trong hành tím) (cao) |
| Purin | ≈4mg (thấp) |
Với người viêm loét dạ dày, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin C (7.4mg (trung bình)/100g, đạt khoảng 9% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 7.4mg (trung bình) | 9% |
| Vitamin B6 | 0.12mg (trung bình) | 9% |
| Chất xơ | 1.7g (trung bình) | 7% |
| Vitamin B9 | 19µg (trung bình) | 6% |
| Mangan | 0.129mg (thấp) | 6% |
| Đồng | 0.039mg (thấp) | 4% |
| Kali | 146mg (trung bình) | 4% |
| Phốt pho | 29mg (trung bình) | 4% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Hội chứng ruột kích thích |
| Ăn hạn chế | 5 nhóm | Viêm loét dạ dày, Cho con bú, Người cao tuổi, Trẻ em |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị viêm loét dạ dày dùng Hành được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, có thể dùng nhưng nên hạn chế. Lý do: các hợp chất lưu huỳnh có thể kích thích tiết axit dạ dày, gây ợ nóng ở một số người.
Lượng Hành hợp lý cho người viêm loét dạ dày là bao nhiêu?
Không có con số cụ thể; người viêm loét dạ dày nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Hành có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Hành có 40kcal (thấp) và 34 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Hành thế nào để không hại người viêm loét dạ dày?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Người viêm loét dạ dày dùng Hành mỗi ngày được không?
Dùng quá thường xuyên có thể cộng dồn rủi ro. Nên xen kẽ với các thực phẩm lành mạnh khác và giữ khẩu phần hợp lý.
Có thể dùng Hành trong những món nào cho người viêm loét dạ dày?
Nên kết hợp Hành với các món như Bánh giò, Bánh ít trần, Cá hấp gừng... để cân đối dinh dưỡng.
Hành hay Thịt Lợn tốt hơn cho người viêm loét dạ dày?
Cả Hành và Thịt Lợn đều có thể dùng cho người viêm loét dạ dày (lần lượt là Ăn hạn chế và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Hành có 40kcal (thấp)/100g, còn Thịt Lợn có 242kcal/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.