Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Cải bẹ được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người viêm loét dạ dày. Điểm nổi bật: Tinh bột, Canxi, Sắt. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề viêm loét dạ dày, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | An toàn. Nên nấu chín mềm. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Niêm mạc dạ dày tổn thương cần tránh đồ cay, chua, cứng và chất kích thích; ăn chia nhỏ bữa, thức ăn mềm dễ tiêu. Do đó, xét Cải bẹ cho người viêm loét dạ dày, yếu tố cần theo dõi là đồ cay, đồ chua, chất kích thích, thức ăn mềm.
Với người viêm loét dạ dày, Cải bẹ thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 84.96g |
| Năng lượng | 50kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 3.3g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 0.7g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.091g |
| MUFA | ≈0.05g |
| PUFA | 0.34g |
| Tinh bột | 10.0g (cao) |
| Chất xơ | 2.0g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | ≈2.3g (trung bình) |
| Canxi | 135mg (cao) |
| Sắt | 1.7mg (cao) |
| Magie | 33mg (trung bình) |
| Mangan | 0.42mg (cao) |
| Phốt pho | 92mg (trung bình) |
| Kali | 491mg (cao) |
| Natri | 43mg (thấp) |
| Kẽm | 0.13mg (thấp) |
| Đồng | 0.10mg (thấp) |
| Selen | 0.7µg (thấp) |
| Vitamin A | 681µg (cao) |
| Beta-carotene | ≈4070µg (cao) |
| Vitamin B1 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.07mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 0.50mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 92µg (cao) |
| Vitamin C | 120mg (cao) |
| Vitamin E | 0.85mg (trung bình) |
| Vitamin K | 817µg (cao) |
| Choline | ≈0.4mg (thấp) |
| Purin | 10mg (thấp) |
Với người viêm loét dạ dày, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin K (817µg (cao)/100g, đạt khoảng >300% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin K | 817µg (cao) | >300% |
| Vitamin C | 120mg (cao) | 150% |
| Vitamin A | 681µg (cao) | 85% |
| Vitamin B9 | 92µg (cao) | 31% |
| Mangan | 0.42mg (cao) | 18% |
| Kali | 491mg (cao) | 14% |
| Canxi | 135mg (cao) | 14% |
| Phốt pho | 92mg (trung bình) | 13% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 3 nhóm | Xơ gan, Suy thận, Sử dụng thuốc chống đông |
| Ăn hạn chế | 4 nhóm | Suy tim, Sỏi thận, Hội chứng ruột kích thích, Người cao tuổi |
| Ăn bình thường | 38 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị viêm loét dạ dày dùng Cải bẹ được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người viêm loét dạ dày có thể dùng Cải bẹ ở mức hợp lý.
Lượng Cải bẹ hợp lý cho người viêm loét dạ dày là bao nhiêu?
Không có con số cụ thể; người viêm loét dạ dày nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Cải bẹ có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Cải bẹ có 50kcal (thấp) và 33 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Cải bẹ thế nào để không hại người viêm loét dạ dày?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Người viêm loét dạ dày dùng Cải bẹ mỗi ngày được không?
Dùng Cải bẹ thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Có thể dùng Cải bẹ trong những món nào cho người viêm loét dạ dày?
Hiện chưa có món ăn tiêu biểu dùng Cải bẹ; hãy chế biến đơn giản, ít muối và dầu mỡ.
Cải bẹ hay Bánh Đa tốt hơn cho người viêm loét dạ dày?
Cả Cải bẹ và Bánh Đa đều có thể dùng cho người viêm loét dạ dày (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Cải bẹ có 50kcal (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 358kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.