Với người suy thận, Cải bẹ được đánh giá ở mức "Nên tránh". Nên giới hạn khoảng 50g/ngày. Các chất đáng chú ý gồm Tinh bột, Canxi, Sắt. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề suy thận, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Sức khỏe Tổng quátgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến các vấn đề sức khỏe thường ngày để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Nên tránh |
| Lý do | Kali rất cao (491mg/100g). Cần hạn chế nghiêm ngặt, chỉ ăn lượng rất nhỏ, nên luộc và bỏ nước để giảm Kali. |
| Định lượng tối đa | 50g/ngày, nên chia đều trong ngày |
Thận suy giảm khả năng lọc nên cần kiểm soát natri, kali, phospho và lượng protein theo giai đoạn bệnh, tránh thực phẩm nhiều muối và chế biến sẵn. Khi đánh giá Cải bẹ cho người suy thận, cần chú ý đến natri, kali, phospho, protein có trong thực phẩm.
Với người suy thận, Cải bẹ thuộc nhóm "Nên tránh" với giới hạn 50g/ngày. Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 84.96g |
| Năng lượng | 50kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 3.3g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 0.7g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.091g |
| MUFA | ≈0.05g |
| PUFA | 0.34g |
| Tinh bột | 10.0g (cao) |
| Chất xơ | 2.0g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | ≈2.3g (trung bình) |
| Canxi | 135mg (cao) |
| Sắt | 1.7mg (cao) |
| Magie | 33mg (trung bình) |
| Mangan | 0.42mg (cao) |
| Phốt pho | 92mg (trung bình) |
| Kali | 491mg (cao) |
| Natri | 43mg (thấp) |
| Kẽm | 0.13mg (thấp) |
| Đồng | 0.10mg (thấp) |
| Selen | 0.7µg (thấp) |
| Vitamin A | 681µg (cao) |
| Beta-carotene | ≈4070µg (cao) |
| Vitamin B1 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.07mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 0.50mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 92µg (cao) |
| Vitamin C | 120mg (cao) |
| Vitamin E | 0.85mg (trung bình) |
| Vitamin K | 817µg (cao) |
| Choline | ≈0.4mg (thấp) |
| Purin | 10mg (thấp) |
Với người suy thận, chất đáng lưu ý nhất là Kali (491mg (cao)/100g, đạt khoảng 14% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Kali | 491mg (cao) | 14% |
| Protein thực vật | 3.3g (trung bình) | 7% |
| Natri | 43mg (thấp) | 2% |
| Vitamin K | 817µg (cao) | >300% |
| Vitamin C | 120mg (cao) | 150% |
| Vitamin A | 681µg (cao) | 85% |
| Vitamin B9 | 92µg (cao) | 31% |
| Mangan | 0.42mg (cao) | 18% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 3 nhóm | Xơ gan, Suy thận, Sử dụng thuốc chống đông |
| Ăn hạn chế | 4 nhóm | Suy tim, Sỏi thận, Hội chứng ruột kích thích, Người cao tuổi |
| Ăn bình thường | 38 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người suy thận có ăn được Cải bẹ không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người suy thận nên tránh Cải bẹ. Lý do: kali rất cao (491mg/100g).
Khẩu phần Cải bẹ tối đa cho người suy thận?
Nên giới hạn 50g/ngày, chia đều và kết hợp rau xanh, protein nạc để giảm rủi ro với bệnh.
Cải bẹ chứa những chất gì?
Trong 100g Cải bẹ có 50kcal (thấp) và 33 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Cách dùng Cải bẹ an toàn cho người suy thận?
Cách an toàn là giữ mức 50g/ngày, chia nhỏ và ưu tiên chế biến ít dầu mỡ, ít muối.
Dùng Cải bẹ thường xuyên thì có sao không nếu bị suy thận?
Dùng Cải bẹ thường xuyên có thể khiến tình trạng suy thận khó kiểm soát hơn. Nên thay thế bằng thực phẩm an toàn hơn hoặc hỏi ý kiến chuyên gia.
Cải bẹ nên được chế biến cùng món gì cho người suy thận?
Hiện chưa có món ăn tiêu biểu dùng Cải bẹ; hãy chế biến đơn giản, ít muối và dầu mỡ.
Cải bẹ hay Bánh Đa tốt hơn cho người suy thận?
Cả Cải bẹ và Bánh Đa đều có thể dùng cho người suy thận (lần lượt là Nên tránh và Ăn hạn chế). Về Năng lượng, Cải bẹ có 50kcal (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 358kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.