Với người trẻ em, Đậu phụ được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Protein thực vật, PUFA, Canxi. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề trẻ em, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Nhi khoagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ nhỏ để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu phụ là sản phẩm từ đậu nành được đông tụ thành khối, có màu trắng ngà, kết cấu mềm mịn đến dai tùy loại, vị thanh nhẹ, dễ hấp thụ các gia vị. Là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt, thường dùng trong các món chay và mặn như Đậu phụ kho nấm hay Bún Riêu Cua.
Nên chọn đậu phụ có màu trắng tự nhiên, không vết ố, mùi chua, bảo quản lạnh và dùng trong ngày. Trước khi chế biến, rửa nhẹ dưới nước sạch, có thể ngâm nước muối loãng hoặc chần sơ để giảm tanh, sau đó chiên, kho, sốt hoặc nấu canh tùy món.
Đậu phụ giàu protein thực vật, canxi, sắt, mangan, selen và isoflavon (cao), đồng thời cung cấp một lượng chất béo không bão hòa đa (PUFA) tốt, giúp bổ sung dưỡng chất thiết yếu trong chế độ ăn.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Nguồn đạm, Canxi và Sắt tốt (trừ trường hợp dị ứng đậu nành). |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Trẻ cần năng lượng và đạm cho tăng trưởng nhưng dễ béo phì nếu ăn nhiều đồ ngọt; ưu tiên đa dạng thực phẩm và hạn chế đường. Với người trẻ em, điều quan trọng khi dùng Đậu phụ là kiểm soát protein, canxi, đường, tăng trưởng.
Mức độ sử dụng Đậu phụ cho người trẻ em là "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 84.6% |
| Năng lượng | 76kcal |
| Protein thực vật | 8.1g (cao) |
| Chất béo tổng | 4.8g (trung bình) |
| Chất béo bão hòa | 0.7g (thấp) |
| MUFA | 1.0g |
| PUFA | 2.9g (cao) |
| Carbohydrate tổng cộng | 1.9g (thấp) |
| Tinh bột | ≈0.5g |
| Đường tự nhiên | 0.3g |
| Chất xơ | 0.3g (thấp) |
| Canxi | 350mg (cao) |
| Sắt | 5.4mg (cao) |
| Magie | 30mg (trung bình) |
| Phốt pho | 97mg (trung bình) |
| Kali | 121mg (thấp) |
| Natri | 7mg (thấp) |
| Kẽm | 0.8mg (trung bình) |
| Đồng | 0.2mg (trung bình) |
| Mangan | 0.6mg (cao) |
| Selen | 17.4µg (cao) |
| Vitamin B1 | 0.1mg (trung bình) |
| Vitamin B2 | 0.1mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.2mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.1mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.1mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 27µg (trung bình) |
| Isoflavon | 20-30mg (cao) |
| Chất chống oxy hóa | ≈80 µmol TE (trung bình) |
Với người trẻ em, chất đáng lưu ý nhất là Canxi (350mg (cao)/100g, đạt khoảng 35% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Canxi | 350mg (cao) | 35% |
| Protein thực vật | 8.1g (cao) | 16% |
| Sắt | 5.4mg (cao) | 39% |
| Selen | 17.4µg (cao) | 32% |
| Mangan | 0.6mg (cao) | 26% |
| Đồng | 0.2mg (trung bình) | 22% |
| Phốt pho | 97mg (trung bình) | 14% |
| Vitamin B9 | 27µg (trung bình) | 9% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Dị ứng thực phẩm |
| Ăn hạn chế | 2 nhóm | Suy thận, Sỏi thận |
| Ăn bình thường | 42 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người trẻ em nên dùng Đậu phụ hay tránh?
Được. Đậu phụ nằm trong nhóm người trẻ em có thể dùng ở mức hợp lý.
Người trẻ em nên dùng bao nhiêu Đậu phụ mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Đậu phụ trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu phụ (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người trẻ em cần lưu ý gì khi dùng Đậu phụ?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Đậu phụ dùng nhiều có tốt cho người trẻ em không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Đậu phụ đi với món ăn nào phù hợp cho người trẻ em?
Có thể dùng Đậu phụ trong các món: Bún Riêu Cua, Cá Chép Nấu Đậu Phụ, Cá lăng om chuối đậu... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu phụ hay Nước tương tốt hơn cho người trẻ em?
Cả Đậu phụ và Nước tương đều có thể dùng cho người trẻ em (lần lượt là Ăn bình thường và Nên tránh). Về Protein thực vật, Đậu phụ có 8.1g (cao)/100g, còn Nước tương có 8.14g (cao)/100g, vì vậy Nước tương nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.