Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Nghệ tươi được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người suy dinh dưỡng. Điểm nổi bật: Chất xơ, Mangan, Chất chống oxy hóa. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề suy dinh dưỡng, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Sức khỏe Tổng quátgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến các vấn đề sức khỏe thường ngày để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Nghệ tươi là một loại củ có màu vàng cam đặc trưng, mùi thơm nhẹ và vị hơi đắng, cay nồng. Với kết cấu giòn, dễ bôi màu, nghệ được dùng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam để tạo màu và tăng hương vị cho các món như cá kho nghệ hay cơm gà Hội An.
Nên chọn củ nghệ tươi, cứng, vỏ ngoài chưa héo hoặc mốc. Sau khi gọt vỏ, nghệ cần được rửa sạch và có thể đập dập hoặc băm nhỏ để dùng trong các món kho hoặc xào. Để tránh nhuộm vàng tay, nên đeo găng khi sơ chế.
Nghệ tươi giàu chất chống oxy hóa như curcumin và polyphenol (cao), đồng thời cung cấp chất xơ (cao) và mangan (cao), hỗ trợ chế độ ăn cân bằng.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | An toàn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Thiếu năng lượng và vi chất cần ưu tiên thực phẩm giàu đạm, năng lượng và đa dạng; ăn thường xuyên với khẩu phần tăng dần. Do đó, xét Nghệ tươi cho người suy dinh dưỡng, yếu tố cần theo dõi là năng lượng, protein, vi chất, khẩu phần.
Với người suy dinh dưỡng, Nghệ tươi thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 78.3g |
| Năng lượng | 40kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 1g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.5g (thấp) |
| Tinh bột | 6g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 0.5g (thấp) |
| Carbohydrates | 6.5g (trung bình) |
| Chất xơ | 3g (cao) |
| Chất xơ hòa tan | 0.9g (thấp) |
| Chất xơ không hòa tan | 2.1g (trung bình) |
| Canxi | 15mg (thấp) |
| Sắt | 0.8mg (thấp) |
| Magie | 20mg (trung bình) |
| Mangan | 1.7mg (cao) |
| Phốt pho | 30mg (thấp) |
| Kali | 200mg (trung bình) |
| Natri | Không đáng kể (thấp) |
| Kẽm | 0.5mg (thấp) |
| Vitamin C | 20mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.1mg (thấp) |
| Chất chống oxy hóa | curcumin, polyphenol (cao) |
| Purin | Không đáng kể (thấp) |
Với người suy dinh dưỡng, chất đáng lưu ý nhất là Năng lượng (40kcal (thấp)/100g, đạt khoảng 2% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Năng lượng | 40kcal (thấp) | 2% |
| Protein thực vật | 1g (thấp) | 2% |
| Mangan | 1.7mg (cao) | 74% |
| Vitamin C | 20mg (trung bình) | 25% |
| Chất xơ | 3g (cao) | 12% |
| Vitamin B6 | 0.1mg (thấp) | 8% |
| Sắt | 0.8mg (thấp) | 6% |
| Kali | 200mg (trung bình) | 6% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 2 nhóm | Sỏi mật, Mang thai |
| Ăn hạn chế | 3 nhóm | Viêm loét dạ dày, Sử dụng thuốc chống đông, Hội chứng ruột kích thích |
| Ăn bình thường | 40 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị suy dinh dưỡng dùng Nghệ tươi được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người suy dinh dưỡng có thể dùng Nghệ tươi ở mức hợp lý.
Lượng Nghệ tươi hợp lý cho người suy dinh dưỡng là bao nhiêu?
Không có con số cụ thể; người suy dinh dưỡng nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Nghệ tươi có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Nghệ tươi có 40kcal (thấp) và 22 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Nghệ tươi thế nào để không hại người suy dinh dưỡng?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Người suy dinh dưỡng dùng Nghệ tươi mỗi ngày được không?
Dùng Nghệ tươi thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Có thể dùng Nghệ tươi trong những món nào cho người suy dinh dưỡng?
Nên kết hợp Nghệ tươi với các món như Bún cá lóc (Miền Tây), Cá basa kho nghệ, Cá Chép Nấu Nghệ... để cân đối dinh dưỡng.
Nghệ tươi hay Đậu phụ tốt hơn cho người suy dinh dưỡng?
Cả Nghệ tươi và Đậu phụ đều có thể dùng cho người suy dinh dưỡng (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Nghệ tươi có 40kcal (thấp)/100g, còn Đậu phụ có 76kcal/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.