Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Sả được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người sử dụng thuốc chống đông. Điểm nổi bật: Carbohydrate tổng cộng, Chất xơ, Sắt. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Sả là loại gia vị thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Việt, có thân cây dạng củ trắng ngà, mùi thơm đặc trưng, vị cay nhẹ và hơi the the. Với hương thơm nồng ấm, sả thường được dùng trong các món như Bún bò Huế hay Nghêu hấp sả, tạo điểm nhấn hương vị khó trộn lẫn.
Nên chọn cây sả tươi, cứng, phần thân trắng mập, không dập nát hay khô héo. Khi sử dụng, bóc lớp vỏ ngoài, rửa sạch, đập dập hoặc băm nhỏ để giải phóng tinh dầu; có thể ngâm trong nước muối loãng nếu dùng tươi sống. Sả thường được dùng để ướp, nấu, hoặc nướng để tăng hương vị cho món ăn.
Sả cung cấp năng lượng trung bình, giàu chất xơ, kali, sắt, magie, mangan và vitamin B9, đồng thời chứa tinh dầu và chất chống oxy hóa ở mức cao đến trung bình, hỗ trợ bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Vitamin K thấp, an toàn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Với người sử dụng thuốc chống đông, điều quan trọng khi dùng Sả là kiểm soát vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông.
Với người sử dụng thuốc chống đông, Sả thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 70.6% |
| Năng lượng | 99kcal |
| Protein thực vật | 1.82g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.49g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.12g |
| MUFA | 0.08g |
| PUFA | 0.17g |
| Carbohydrate tổng cộng | 25.3g (cao) |
| Tinh bột | ≈0.5g (thấp) |
| Đường tự nhiên | ≈0.5g (thấp) |
| Chất xơ | 4.2g (cao) |
| Canxi | 65mg (trung bình) |
| Sắt | 8.17mg (cao) |
| Magie | 60mg (cao) |
| Phốt pho | 101mg (trung bình) |
| Kali | 723mg (cao) |
| Natri | 6mg (thấp) |
| Kẽm | 2.23mg (cao) |
| Đồng | 0.266mg (trung bình) |
| Mangan | 5.22mg (cao) |
| Selen | 0.7µg (thấp) |
| Vitamin C | 2.6mg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.065mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.135mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 1.1mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.08mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 75µg (cao) |
| Vitamin A | 2µg (thấp) |
| Vitamin E | 0.13mg (thấp) |
| Tinh dầu | ≈50mg (cao) |
| Chất chống oxy hóa | ≈25 µmol TE (trung bình) |
Với người sử dụng thuốc chống đông, chất đáng lưu ý nhất là Đồng (0.266mg (trung bình)/100g, đạt khoảng 30% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Đồng | 0.266mg (trung bình) | 30% |
| Mangan | 5.22mg (cao) | 227% |
| Sắt | 8.17mg (cao) | 58% |
| Vitamin B9 | 75µg (cao) | 25% |
| Kali | 723mg (cao) | 21% |
| Kẽm | 2.23mg (cao) | 20% |
| Chất xơ | 4.2g (cao) | 17% |
| Magie | 60mg (cao) | 15% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Xơ gan |
| Ăn hạn chế | 3 nhóm | Suy tim, Suy thận, Mang thai |
| Ăn bình thường | 41 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Sả có an toàn với người sử dụng thuốc chống đông không?
Được. Sả nằm trong nhóm người sử dụng thuốc chống đông có thể dùng ở mức hợp lý.
Mỗi ngày người sử dụng thuốc chống đông được dùng bao nhiêu Sả?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Thành phần dinh dưỡng trong Sả gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Sả (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người sử dụng thuốc chống đông nên ăn Sả như thế nào để an toàn?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Ăn Sả đều đặn có ảnh hưởng gì với người sử dụng thuốc chống đông?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Gợi ý món ăn kết hợp Sả cho người sử dụng thuốc chống đông?
Có thể dùng Sả trong các món: Bò kho, Bún bò Huế, Cá basa nướng muối ớt... (xem thêm danh sách bên trên).
Sả hay Ớt tốt hơn cho người sử dụng thuốc chống đông?
Cả Sả và Ớt đều có thể dùng cho người sử dụng thuốc chống đông (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Sả có 1.82g (thấp)/100g, còn Ớt có 2.0g (trung bình)/100g, vì vậy Ớt nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.