Với người bệnh mạch vành, Sả được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Carbohydrate tổng cộng, Chất xơ, Sắt. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề bệnh mạch vành, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Sả là loại gia vị thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Việt, có thân cây dạng củ trắng ngà, mùi thơm đặc trưng, vị cay nhẹ và hơi the the. Với hương thơm nồng ấm, sả thường được dùng trong các món như Bún bò Huế hay Nghêu hấp sả, tạo điểm nhấn hương vị khó trộn lẫn.
Nên chọn cây sả tươi, cứng, phần thân trắng mập, không dập nát hay khô héo. Khi sử dụng, bóc lớp vỏ ngoài, rửa sạch, đập dập hoặc băm nhỏ để giải phóng tinh dầu; có thể ngâm trong nước muối loãng nếu dùng tươi sống. Sả thường được dùng để ướp, nấu, hoặc nướng để tăng hương vị cho món ăn.
Sả cung cấp năng lượng trung bình, giàu chất xơ, kali, sắt, magie, mangan và vitamin B9, đồng thời chứa tinh dầu và chất chống oxy hóa ở mức cao đến trung bình, hỗ trợ bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | An toàn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Mạch vành bị hẹp do mảng xơ vữa nên tim dễ thiếu máu; chế độ ăn cần ít cholesterol, ít muối, ít chất béo bão hòa và ưu tiên chất chống oxy hóa. Khi đánh giá Sả cho người bệnh mạch vành, cần chú ý đến cholesterol, natri, chất béo bão hòa, chất chống oxy hóa có trong thực phẩm.
Với người bệnh mạch vành, Sả thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 70.6% |
| Năng lượng | 99kcal |
| Protein thực vật | 1.82g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.49g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.12g |
| MUFA | 0.08g |
| PUFA | 0.17g |
| Carbohydrate tổng cộng | 25.3g (cao) |
| Tinh bột | ≈0.5g (thấp) |
| Đường tự nhiên | ≈0.5g (thấp) |
| Chất xơ | 4.2g (cao) |
| Canxi | 65mg (trung bình) |
| Sắt | 8.17mg (cao) |
| Magie | 60mg (cao) |
| Phốt pho | 101mg (trung bình) |
| Kali | 723mg (cao) |
| Natri | 6mg (thấp) |
| Kẽm | 2.23mg (cao) |
| Đồng | 0.266mg (trung bình) |
| Mangan | 5.22mg (cao) |
| Selen | 0.7µg (thấp) |
| Vitamin C | 2.6mg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.065mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.135mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 1.1mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.08mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 75µg (cao) |
| Vitamin A | 2µg (thấp) |
| Vitamin E | 0.13mg (thấp) |
| Tinh dầu | ≈50mg (cao) |
| Chất chống oxy hóa | ≈25 µmol TE (trung bình) |
Với người bệnh mạch vành, chất đáng lưu ý nhất là Natri (6mg (thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Natri | 6mg (thấp) | 0% |
| Mangan | 5.22mg (cao) | 227% |
| Sắt | 8.17mg (cao) | 58% |
| Đồng | 0.266mg (trung bình) | 30% |
| Vitamin B9 | 75µg (cao) | 25% |
| Kali | 723mg (cao) | 21% |
| Kẽm | 2.23mg (cao) | 20% |
| Chất xơ | 4.2g (cao) | 17% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Xơ gan |
| Ăn hạn chế | 3 nhóm | Suy tim, Suy thận, Mang thai |
| Ăn bình thường | 41 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bệnh mạch vành có ăn được Sả không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người bệnh mạch vành có thể dùng Sả ở mức hợp lý.
Khẩu phần Sả tối đa cho người bệnh mạch vành?
Không có con số cụ thể; người bệnh mạch vành nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Sả chứa những chất gì?
Trong 100g Sả có 99kcal và 32 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Cách dùng Sả an toàn cho người bệnh mạch vành?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Dùng Sả thường xuyên thì có sao không nếu bị bệnh mạch vành?
Dùng Sả thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Sả nên được chế biến cùng món gì cho người bệnh mạch vành?
Nên kết hợp Sả với các món như Bò kho, Bún bò Huế, Cá basa nướng muối ớt... để cân đối dinh dưỡng.
Sả hay Ớt tốt hơn cho người bệnh mạch vành?
Cả Sả và Ớt đều có thể dùng cho người bệnh mạch vành (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Sả có 1.82g (thấp)/100g, còn Ớt có 2.0g (trung bình)/100g, vì vậy Ớt nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.