Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Lá Mơ Lông được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người cho con bú. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề cho con bú, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Sức khỏe Phụ nữgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến sức khỏe, sinh sản và nội tiết của phái nữ để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | An toàn. Tốt. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Mẹ cần đủ năng lượng, canxi, DHA và protein để đảm bảo chất lượng sữa; tránh rượu bia, caffeine quá mức và thực phẩm gây dị ứng cho bé. Do đó, xét Lá Mơ Lông cho người cho con bú, yếu tố cần theo dõi là canxi, protein, DHA, caffeine.
Với người cho con bú, Lá Mơ Lông thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | ≈85g - 90g |
| Năng lượng | ≈30 - 40kcal (Rất thấp) |
| Protein thực vật | ≈2g - 3g (Trung bình) |
| Chất béo tổng | ≈0.1g - 0.5g (Rất thấp) |
| MUFA | Lượng rất nhỏ |
| PUFA | Lượng rất nhỏ |
| Tinh bột | ≈5g - 7g |
| Tinh bột kháng | Lượng nhỏ |
| Đường tự nhiên | ≈1g - 2g (Rất thấp) |
| Chất xơ | ≈4g - 6g (Rất cao) |
| Chất xơ hòa tan | Có |
| Chất xơ không hòa tan | Có |
| Canxi | ≈50mg - 80mg (Tốt) |
| Sắt | ≈1.0mg - 2.0mg (Tốt) |
| Magie | ≈30mg - 40mg (Tốt) |
| Mangan | Có |
| Phốt pho | ≈40mg - 60mg (Thấp) |
| Kali | ≈300mg - 400mg (Tốt) |
| Natri | ≈5mg - 10mg (Rất thấp) |
| Kẽm | Lượng nhỏ |
| Đồng | Lượng nhỏ |
| Selen | Lượng rất nhỏ |
| Iốt | Lượng rất nhỏ |
| Vitamin A | ≈1000 IU (Rất tốt) |
| Beta-carotene | Có (Tốt) |
| Vitamin B1 | Có |
| Vitamin B2 | Có |
| Vitamin B3 | Có |
| Vitamin B5 | Có |
| Vitamin B6 | Có |
| Vitamin B9 | Có |
| Vitamin C | ≈5mg - 15mg (Trung bình) |
| Vitamin E | Lượng nhỏ |
| Vitamin K | Có (Tốt) |
| Purin | Lượng rất thấp |
| Choline | Có |
| Tinh dầu | Có (Gây mùi đặc trưng) |
| Chất điện giải | Nước, Kali, Magie |
| Chất chống oxy hóa | Flavonoids, Carotene, Vitamin C |
| Vitamin H | Có |
Với người cho con bú, chất đáng lưu ý nhất là Canxi (≈50mg - 80mg (Tốt)/100g, đạt khoảng 5% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Canxi | ≈50mg - 80mg (Tốt) | 5% |
| Protein thực vật | ≈2g - 3g (Trung bình) | 4% |
| Chất xơ | ≈4g - 6g (Rất cao) | 16% |
| Kali | ≈300mg - 400mg (Tốt) | 9% |
| Magie | ≈30mg - 40mg (Tốt) | 8% |
| Sắt | ≈1.0mg - 2.0mg (Tốt) | 7% |
| Vitamin C | ≈5mg - 15mg (Trung bình) | 6% |
| Phốt pho | ≈40mg - 60mg (Thấp) | 6% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ăn hạn chế | 2 nhóm | Dị ứng thực phẩm, Sử dụng thuốc chống đông |
| Ăn bình thường | 43 nhóm | Tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa, Gút, Tăng huyết áp |
Người cho con bú nên dùng Lá Mơ Lông hay tránh?
Được. Lá Mơ Lông nằm trong nhóm người cho con bú có thể dùng ở mức hợp lý.
Người cho con bú nên dùng bao nhiêu Lá Mơ Lông mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Lá Mơ Lông trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Lá Mơ Lông (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người cho con bú cần lưu ý gì khi dùng Lá Mơ Lông?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Lá Mơ Lông dùng nhiều có tốt cho người cho con bú không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Lá Mơ Lông đi với món ăn nào phù hợp cho người cho con bú?
Chưa ghi nhận món ăn cụ thể dùng Lá Mơ Lông; hãy ưu tiên chế biến đơn giản, ít dầu mỡ và muối.
Lá Mơ Lông hay Bánh Đa tốt hơn cho người cho con bú?
Cả Lá Mơ Lông và Bánh Đa đều có thể dùng cho người cho con bú (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Lá Mơ Lông có ≈2g - 3g (Trung bình)/100g, còn Bánh Đa có 7.0g (trung bình)/100g, vì vậy Bánh Đa nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.