Lá Mơ Lông nằm ở mức "Ăn bình thường" đối với người gút. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề gút, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Cơ xương khớpgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến đau khớp, chấn thương, thoái hóa và các bệnh cơ xương khớp để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Purin rất thấp. An toàn. Rất tốt. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Gút do tăng acid uric máu; cần hạn chế thực phẩm giàu purin (nội tạng, hải sản, thịt đỏ) và không uống rượu bia, uống đủ nước để đào thải acid uric. Do đó, xét Lá Mơ Lông cho người gút, yếu tố cần theo dõi là purin, acid uric, protein động vật, hải sản.
Với người gút, Lá Mơ Lông thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | ≈85g - 90g |
| Năng lượng | ≈30 - 40kcal (Rất thấp) |
| Protein thực vật | ≈2g - 3g (Trung bình) |
| Chất béo tổng | ≈0.1g - 0.5g (Rất thấp) |
| MUFA | Lượng rất nhỏ |
| PUFA | Lượng rất nhỏ |
| Tinh bột | ≈5g - 7g |
| Tinh bột kháng | Lượng nhỏ |
| Đường tự nhiên | ≈1g - 2g (Rất thấp) |
| Chất xơ | ≈4g - 6g (Rất cao) |
| Chất xơ hòa tan | Có |
| Chất xơ không hòa tan | Có |
| Canxi | ≈50mg - 80mg (Tốt) |
| Sắt | ≈1.0mg - 2.0mg (Tốt) |
| Magie | ≈30mg - 40mg (Tốt) |
| Mangan | Có |
| Phốt pho | ≈40mg - 60mg (Thấp) |
| Kali | ≈300mg - 400mg (Tốt) |
| Natri | ≈5mg - 10mg (Rất thấp) |
| Kẽm | Lượng nhỏ |
| Đồng | Lượng nhỏ |
| Selen | Lượng rất nhỏ |
| Iốt | Lượng rất nhỏ |
| Vitamin A | ≈1000 IU (Rất tốt) |
| Beta-carotene | Có (Tốt) |
| Vitamin B1 | Có |
| Vitamin B2 | Có |
| Vitamin B3 | Có |
| Vitamin B5 | Có |
| Vitamin B6 | Có |
| Vitamin B9 | Có |
| Vitamin C | ≈5mg - 15mg (Trung bình) |
| Vitamin E | Lượng nhỏ |
| Vitamin K | Có (Tốt) |
| Purin | Lượng rất thấp |
| Choline | Có |
| Tinh dầu | Có (Gây mùi đặc trưng) |
| Chất điện giải | Nước, Kali, Magie |
| Chất chống oxy hóa | Flavonoids, Carotene, Vitamin C |
| Vitamin H | Có |
Với người gút, chất đáng lưu ý nhất là Chất xơ (≈4g - 6g (Rất cao)/100g, đạt khoảng 16% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất xơ | ≈4g - 6g (Rất cao) | 16% |
| Kali | ≈300mg - 400mg (Tốt) | 9% |
| Magie | ≈30mg - 40mg (Tốt) | 8% |
| Sắt | ≈1.0mg - 2.0mg (Tốt) | 7% |
| Vitamin C | ≈5mg - 15mg (Trung bình) | 6% |
| Phốt pho | ≈40mg - 60mg (Thấp) | 6% |
| Canxi | ≈50mg - 80mg (Tốt) | 5% |
| Protein thực vật | ≈2g - 3g (Trung bình) | 4% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ăn hạn chế | 2 nhóm | Dị ứng thực phẩm, Sử dụng thuốc chống đông |
| Ăn bình thường | 43 nhóm | Tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa, Gút, Tăng huyết áp |
Người bị gút dùng Lá Mơ Lông được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người gút có thể dùng Lá Mơ Lông ở mức hợp lý.
Lượng Lá Mơ Lông hợp lý cho người gút là bao nhiêu?
Không có con số cụ thể; người gút nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Lá Mơ Lông có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Lá Mơ Lông có ≈30 - 40kcal (Rất thấp) và 40 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Lá Mơ Lông thế nào để không hại người gút?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Người gút dùng Lá Mơ Lông mỗi ngày được không?
Dùng Lá Mơ Lông thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Có thể dùng Lá Mơ Lông trong những món nào cho người gút?
Hiện chưa có món ăn tiêu biểu dùng Lá Mơ Lông; hãy chế biến đơn giản, ít muối và dầu mỡ.
Lá Mơ Lông hay Bánh Đa tốt hơn cho người gút?
Cả Lá Mơ Lông và Bánh Đa đều có thể dùng cho người gút (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Lá Mơ Lông có ≈2g - 3g (Trung bình)/100g, còn Bánh Đa có 7.0g (trung bình)/100g, vì vậy Bánh Đa nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.