Với người bệnh mạch vành, Quả Lê được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Nước, Chất xơ. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề bệnh mạch vành, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Quả Lê là loại trái cây có hình dáng thuôn dài hoặc tròn bầu, vỏ ngoài thường màu xanh lục, vàng nhạt hoặc nâu sáng, thịt quả màu trắng ngà, giòn và nhiều nước. Vị thanh ngọt dịu, mùi thơm nhẹ, được ưa chuộng trong các món tráng miệng và chè tại ẩm thực Việt như Chè Hoa quả thập cẩm và Chè Khúc Bạch.
Nên chọn quả Lê còn cứng, da căng bóng, không dập nát để đảm bảo độ tươi ngon. Trước khi dùng, rửa sạch dưới nước chảy, có thể ngâm nước muối loãng rồi gọt vỏ và cắt miếng theo nhu cầu; thường được dùng tươi hoặc nấu chín trong các món chè, không cần khử mùi đặc biệt.
Quả Lê cung cấp lượng nước cao và chất xơ ở mức cao, hỗ trợ duy trì độ ẩm và chuyển hóa tốt, đồng thời cung cấp vitamin C, kali và một số vitamin nhóm B ở mức thấp.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | An toàn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Mạch vành bị hẹp do mảng xơ vữa nên tim dễ thiếu máu; chế độ ăn cần ít cholesterol, ít muối, ít chất béo bão hòa và ưu tiên chất chống oxy hóa. Với người bệnh mạch vành, điều quan trọng khi dùng Quả Lê là kiểm soát cholesterol, natri, chất béo bão hòa, chất chống oxy hóa.
Mức độ sử dụng Quả Lê cho người bệnh mạch vành là "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 83.9g (cao) |
| Năng lượng | 57kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 0.36g (rất thấp) |
| Chất béo tổng | 0.14g (rất thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.02g (rất thấp) |
| Tinh bột | 0.1g (rất thấp) |
| Đường tự nhiên | 9.8g (trung bình) |
| Chất xơ | 3.1g (cao) |
| Canxi | 9mg (thấp) |
| Sắt | 0.18mg (thấp) |
| Magie | 7mg (thấp) |
| Mangan | 0.05mg (thấp) |
| Phốt pho | 11mg (thấp) |
| Kali | 116mg (trung bình) |
| Natri | 1mg (rất thấp) |
| Kẽm | 0.1mg (thấp) |
| Đồng | 0.09mg (thấp) |
| Selen | 0.1µg (rất thấp) |
| Vitamin A | 1µg (rất thấp) |
| Beta-carotene | 5µg (rất thấp) |
| Lutein + Zeaxanthin | 45µg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.01mg (rất thấp) |
| Vitamin B2 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 0.16mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 7µg (thấp) |
| Vitamin C | 4.3mg (thấp) |
| Vitamin E | 0.12mg (thấp) |
| Vitamin K | 4.4µg (thấp) |
| Choline | 5.1mg (thấp) |
| Phytosterol | 10mg (thấp) |
| Purin | 7mg (thấp) |
Với người bệnh mạch vành, chất đáng lưu ý nhất là Natri (1mg (rất thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Natri | 1mg (rất thấp) | 0% |
| Chất xơ | 3.1g (cao) | 12% |
| Đồng | 0.09mg (thấp) | 10% |
| Vitamin C | 4.3mg (thấp) | 5% |
| Vitamin K | 4.4µg (thấp) | 4% |
| Kali | 116mg (trung bình) | 3% |
| Năng lượng | 57kcal (thấp) | 3% |
| Vitamin B9 | 7µg (thấp) | 2% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 4 nhóm | Hội chứng ruột kích thích, Ăn keto, Ăn low-carb, Nhịn ăn gián đoạn |
| Ăn hạn chế | 2 nhóm | Dị ứng thực phẩm, Vận động viên |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bệnh mạch vành nên dùng Quả Lê hay tránh?
Được. Quả Lê nằm trong nhóm người bệnh mạch vành có thể dùng ở mức hợp lý.
Người bệnh mạch vành nên dùng bao nhiêu Quả Lê mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Quả Lê trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Quả Lê (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người bệnh mạch vành cần lưu ý gì khi dùng Quả Lê?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Quả Lê dùng nhiều có tốt cho người bệnh mạch vành không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Quả Lê đi với món ăn nào phù hợp cho người bệnh mạch vành?
Có thể dùng Quả Lê trong các món: Chè Hoa quả thập cẩm, Chè Khúc Bạch, Chè Sương Sa Hạt Lựu... (xem thêm danh sách bên trên).
Quả Lê hay Quả Chuối tốt hơn cho người bệnh mạch vành?
Cả Quả Lê và Quả Chuối đều có thể dùng cho người bệnh mạch vành (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Nước, Quả Lê có 83.9g (cao)/100g, còn Quả Chuối có 74.9g (cao)/100g, vì vậy Quả Lê nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.