Quả Lê cung cấp beta-carotene với hàm lượng khoảng 5µg (rất thấp) trên 100g. Vai trò của beta-carotene với cơ thể được giải thích chi tiết bên dưới. Danh sách bên dưới so sánh Quả Lê với các thực phẩm giàu beta-carotene khác.
Carotenoid có hoạt tính provitamin A (cơ thể chuyển đổi thành vitamin A khi cần). Ngoài hỗ trợ thị lực, miễn dịch, còn là chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào. Thiếu dẫn đến giảm dự trữ vitamin A. Thừa từ viên uống có thể gây vàng da (carotenemia) hoặc tăng nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc lá.
Khuyến nghị cho người thường: Tiêu thụ 3-6 mg/ngày (thường dễ dàng đạt được qua chế độ ăn).
Khuyến nghị cho người bệnh: Tốt cho hầu hết người bệnh (do chống oxy hóa, an toàn hơn Vitamin A). Tuy nhiên, người đang hút thuốc lá cần tránh bổ sung Beta-carotene liều cao (dạng viên) do lo ngại nguy cơ ung thư phổi.
Trẻ em trong giai đoạn phát triển, đặc biệt là những trẻ có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng, cần được bổ sung đầy đủ qua thực phẩm để hỗ trợ thị lực và hệ miễn dịch. Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tiêu thụ thực phẩm giàu beta-carotene do nhu cầu vitamin A tăng cao để phục vụ sự phát triển của thai nhi và nhu cầu tiết sữa. Người bệnh mãn tính hoặc đang hồi phục sau ốm cũng nên ưu tiên bổ sung do đặc tính chống oxy hóa và an toàn hơn so với vitamin A dạng tiền hình.
Thiếu hụt beta-carotene kéo dài có thể dẫn đến khô mắt, giảm thị lực đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu – dấu hiệu sớm của thiếu vitamin A. Da có thể trở nên khô, sần sùi, đặc biệt ở cánh tay và đùi, đi kèm với tăng susceptibility với nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch.
Nên ưu tiên bổ sung beta-carotene từ thực phẩm như khoai lang, cà rốt và các loại rau lá xanh đậm thay vì viên uống liều cao. Người hút thuốc lá cần tránh bổ sung dạng viên do nguy cơ tăng ung thư phổi, dù chất này an toàn khi dùng qua thực phẩm.
Trong 100g Quả Lê có 5µg (rất thấp) beta-carotene. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu beta-carotene, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng beta-carotene / 100g |
|---|---|
| Quả Lê (thực phẩm đang xem) | 5µg (rất thấp) |
| Khoai lang | 8509µg (cao) |
| Cà rốt | 8285µg (cao) |
| Lá Gai | 6900µg (cực kỳ cao) |
| Cải Xoăn (Kale) | ≈6000µg (cao) |
| Rau Cải xanh | 6000µg (rất cao) |
| Hành lá | 5987µg (cao) |
| Rau Chân vịt | 5626µg (cao) |
| Rau Tía Tô | 5520µg (rất cao) |
Quả Lê chứa bao nhiêu beta-carotene?
Trong 100g Quả Lê có 5µg (rất thấp) beta-carotene. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Nguồn beta-carotene tốt nhất là gì?
Các thực phẩm giàu beta-carotene hàng đầu gồm Khoai lang, Cà rốt, Lá Gai, Cải Xoăn (Kale)... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
Vì sao cơ thể cần beta-carotene?
Carotenoid có hoạt tính provitamin A (cơ thể chuyển đổi thành vitamin A khi cần). Ngoài hỗ trợ thị lực, miễn dịch, còn là chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào. Thiếu dẫn đến giảm dự trữ vitamin A. Thừa từ viên uống có thể gây vàng da (carotenemia) hoặc tăng nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc lá.
Làm sao để bổ sung beta-carotene qua chế độ ăn?
Tiêu thụ 3-6 mg/ngày (thường dễ dàng đạt được qua chế độ ăn).
beta-carotene có tốt cho người bệnh không?
Tốt cho hầu hết người bệnh (do chống oxy hóa, an toàn hơn Vitamin A). Tuy nhiên, người đang hút thuốc lá cần tránh bổ sung Beta-carotene liều cao (dạng viên) do lo ngại nguy cơ ung thư phổi.
Dùng Quả Lê có đủ beta-carotene không?
Hàm lượng beta-carotene trong Quả Lê ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.