Sữa đậu nành cung cấp chất điện giải với hàm lượng khoảng Kali, Natri (thấp) trên 100g. Vai trò của chất điện giải với cơ thể được giải thích chi tiết bên dưới. Danh sách bên dưới so sánh Sữa đậu nành với các thực phẩm giàu chất điện giải khác.
Các khoáng chất mang điện tích (Natri, Kali, Canxi, Magie, Clorid...) đóng vai trò điều hòa cân bằng nước, pH, truyền xung thần kinh, co cơ, nhịp tim và huyết áp. Mất cân bằng điện giải (do tiêu chảy, nôn ói, mất nước, suy thận) có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, yếu cơ, co giật.
Khuyến nghị cho người thường: Natri < 2000 mg/ngày; Kali 2600-3400 mg/ngày; Magie 310-420 mg/ngày; Canxi ~ 1000 mg/ngày.
Khuyến nghị cho người bệnh: Người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc bệnh thận cần điều chỉnh lượng điện giải (đặc biệt Natri và Kali) theo chỉ định y khoa để tránh biến chứng.
Người bị tiêu chảy, nôn ói kéo dài hoặc mất nước do sốt, vận động nặng cần bổ sung để phục hồi cân bằng điện giải. Người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc bệnh thận cần theo dõi chặt chẽ lượng natri và kali theo chỉ định y khoa. Người cao tuổi có nguy cơ mất cân bằng điện giải do chức năng thận giảm và dùng thuốc lợi tiểu.
Thiếu hụt chất điện giải có thể gây chuột rút, yếu cơ, mệt mỏi và tim đập không đều. Khi mất nhiều nước kèm nôn ói hoặc tiêu chảy, các dấu hiệu như hoa mắt, chóng mặt, tê bì tay chân có thể xuất hiện.
Nên bổ sung chất điện giải qua thực phẩm như nước cốt dừa, cá mòi, cá cơm hoặc sản phẩm chuyên biệt như Vinamilk Sure Diacerna; cần thận trọng với thực phẩm chế biến sẵn vì có thể chứa natri cao. Người bệnh mạn tính cần tuân thủ hướng dẫn y tế để tránh nguy cơ thừa hoặc mất cân bằng điện giải.
Trong 100g Sữa đậu nành có Kali, Natri (thấp) chất điện giải. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu chất điện giải, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng chất điện giải / 100g |
|---|---|
| Sữa đậu nành (thực phẩm đang xem) | Kali, Natri (thấp) |
| Bánh mì nguyên cám | Natri, Kali (rất cao) |
| Bột Whey Protein | Natri, Kali, Canxi (rất cao) |
| Cá Cơm | Kali, Natri (rất cao trong mắm/khô), Magie |
| Cá Mòi | Kali, Natri, Magie (Cao) |
| Giò lụa | Có (Natri 800 mg, Kali thấp) (cao) |
| Giấm Gạo | Nước |
| Giấm Táo | Nước |
| Kiwi | Nước, Kali, Natri (rất cao) |
Sữa đậu nành chứa bao nhiêu chất điện giải?
Trong 100g Sữa đậu nành có Kali, Natri (thấp) chất điện giải. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Nguồn chất điện giải tốt nhất là gì?
Các thực phẩm giàu chất điện giải hàng đầu gồm Bánh mì nguyên cám, Bột Whey Protein, Cá Cơm, Cá Mòi... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
Vì sao cơ thể cần chất điện giải?
Các khoáng chất mang điện tích (Natri, Kali, Canxi, Magie, Clorid...) đóng vai trò điều hòa cân bằng nước, pH, truyền xung thần kinh, co cơ, nhịp tim và huyết áp. Mất cân bằng điện giải (do tiêu chảy, nôn ói, mất nước, suy thận) có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, yếu cơ, co giật.
Làm sao để bổ sung chất điện giải qua chế độ ăn?
Natri < 2000 mg/ngày; Kali 2600-3400 mg/ngày; Magie 310-420 mg/ngày; Canxi ~ 1000 mg/ngày.
chất điện giải có tốt cho người bệnh không?
Người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc bệnh thận cần điều chỉnh lượng điện giải (đặc biệt Natri và Kali) theo chỉ định y khoa để tránh biến chứng.
Dùng Sữa đậu nành có đủ chất điện giải không?
Hàm lượng chất điện giải trong Sữa đậu nành ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.