Đang tải công cụ Dinh dưỡng...
Tóm tắt nhanh

Rượu Gạo chứa ≈30g - 40g Cồn (Ethanol) trên 100 g, mức cao (đứng thứ 1/2 thực phẩm có dữ liệu). Cồn (Ethanol): Cung cấp năng lượng 7 kcal/g nhưng là calo rỗng (không chứa dinh dưỡng).

Sơ đồ dưỡng chất của Rượu Gạo, nổi bật Cồn (Ethanol) (cao)

Cồn (Ethanol) trong Rượu Gạo: Hàm lượng và vai trò sức khỏe

Rượu Gạo cung cấp cồn (ethanol) với hàm lượng khoảng ≈30g - 40g (cao) trên 100g. Vai trò của cồn (ethanol) với cơ thể được giải thích chi tiết bên dưới. Danh sách bên dưới so sánh Rượu Gạo với các thực phẩm giàu cồn (ethanol) khác.

cồn (ethanol) là gì và vai trò với cơ thể

Cung cấp năng lượng 7 kcal/g nhưng là calo rỗng (không chứa dinh dưỡng). Tiêu thụ quá mức gây viêm gan, xơ gan, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn thần kinh và nguy cơ ung thư. Có tính gây nghiện và làm suy giảm kiểm soát hành vi.

Phân loại tham khảo: Thấp <0,5 g/100 g, trung bình 0,5–2 g/100 g, cao >2 g/100 g.

Lưu ý với người thường: Hạn chế tối đa. Nam giới trưởng thành khỏe mạnh không quá 2 đơn vị/ngày, Nữ giới không quá 1 đơn vị/ngày (1 đơn vị ~ 14g ethanol).

Lưu ý với người bệnh: Người bệnh gan, tim mạch, tăng huyết áp, người đang mang thai hoặc cho con bú nên tránh hoàn toàn cồn.

Ai nên quan tâm đến Cồn (Ethanol)?

Không có nhóm người nào nên ưu tiên bổ sung cồn (ethanol), kể cả theo lứa tuổi, giai đoạn sống hay tình trạng sức khỏe. Đối với trẻ em, thanh thiếu niên, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người bệnh gan, tim mạch, tăng huyết áp, việc bổ sung ethanol là không an toàn và cần tránh.

Dấu hiệu thiếu Cồn (Ethanol)

Không có dấu hiệu thiếu hụt cồn (ethanol) vì đây không phải là chất dinh dưỡng thiết yếu. Cơ thể không cần ethanol để duy trì chức năng sinh lý bình thường.

Lưu ý khi bổ sung Cồn (Ethanol)

Ethanol cung cấp năng lượng rỗng (7 kcal/g) nhưng không mang giá trị dinh dưỡng, có nguy cơ gây nghiện, tổn thương gan, tim mạch và tăng nguy cơ ung thư. Nên hạn chế tối đa, nam giới không quá 2 đơn vị/ngày, nữ giới không quá 1 đơn vị/ngày, và tránh hoàn toàn ở người bệnh lý hoặc phụ nữ mang thai, cho con bú.

cồn (ethanol) trong Rượu Gạo nhiều hay ít?

Trong 100g Rượu Gạo có ≈30g - 40g (cao) cồn (ethanol). So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu cồn (ethanol), mức này thuộc nhóm đáng kể trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.

Bảng so sánh cồn (ethanol) giữa Rượu Gạo và thực phẩm khác

Thực phẩmHàm lượng cồn (ethanol) / 100g
Rượu Gạo (thực phẩm đang xem)≈30g - 40g (cao)
Bia4.0g (cao)
Giấm GạoLượng rất nhỏ (sản phẩm phụ của lên men) (thấp)
Giấm TáoLượng rất nhỏ (sản phẩm phụ của lên men) (thấp)
Mẻ chuaLượng rất nhỏ (sản phẩm phụ của lên men) (thấp)

Các thành phần khác trong Rượu Gạo

Món ăn thường chứa Rượu Gạo

  • Bò Sốt Vang
  • Phở Sốt Vang (Thịt bò nấu rượu)

Nên bổ sung cồn (ethanol) từ thực phẩm nào?

Những câu hỏi thường gặp về cồn (ethanol) trong Rượu Gạo

Rượu Gạo có nhiều cồn (ethanol) không?

Trong 100g Rượu Gạo có ≈30g - 40g (cao) cồn (ethanol). Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.

Nên ăn gì để bổ sung cồn (ethanol)?

Các thực phẩm giàu cồn (ethanol) hàng đầu gồm Bia, Giấm Gạo, Giấm Táo, Mẻ chua... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).

cồn (ethanol) có vai trò gì với sức khỏe?

Cung cấp năng lượng 7 kcal/g nhưng là calo rỗng (không chứa dinh dưỡng). Tiêu thụ quá mức gây viêm gan, xơ gan, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn thần kinh và nguy cơ ung thư. Có tính gây nghiện và làm suy giảm kiểm soát hành vi.

Bổ sung cồn (ethanol) thế nào là đúng cách?

Hạn chế tối đa. Nam giới trưởng thành khỏe mạnh không quá 2 đơn vị/ngày, Nữ giới không quá 1 đơn vị/ngày (1 đơn vị ~ 14g ethanol).

Người bệnh có nên bổ sung cồn (ethanol) không?

Người bệnh gan, tim mạch, tăng huyết áp, người đang mang thai hoặc cho con bú nên tránh hoàn toàn cồn.

Nên dùng Rượu Gạo để bổ sung cồn (ethanol) không?

Rượu Gạo thuộc nhóm thực phẩm giàu cồn (ethanol) nhất trong dữ liệu, phù hợp để bổ sung chất này.

* Nội dung do AI tạo sinh chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu demo vẫn đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.

* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm - thành phần - món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.