Đang tải công cụ Dinh dưỡng...
Tóm tắt nhanh

Khoai Môn chứa Rất cao (≈591 mg) Kali trên 100 g, mức cao. Kali: Khoáng chất chính điều hòa cân bằng nước, điện giải, nhịp tim, huyết áp và co cơ.

Sơ đồ dưỡng chất của Khoai Môn, nổi bật Kali (cao)

Kali trong Khoai Môn: Hàm lượng và vai trò sức khỏe

Trong Khoai Môn, hàm lượng kali là khoảng Rất cao (≈591 mg) trên 100g. Phần dưới giải thích vai trò của chất này với cơ thể. Bảng so sánh dưới đây cho thấy vị trí của Khoai Môn giữa các thực phẩm giàu kali.

kali là gì và vai trò với cơ thể

Khoáng chất chính điều hòa cân bằng nước, điện giải, nhịp tim, huyết áp và co cơ. Thiếu kali gây yếu cơ, chuột rút, rối loạn nhịp tim; thừa kali (thường do bệnh thận) có thể dẫn đến ngừng tim.

Phân loại tham khảo: Thấp <150 mg/100 g, trung bình 150–300 mg/100 g, cao >300 mg/100 g.

Lưu ý với người thường: Tiêu thụ 2600-3400 mg/ngày.

Lưu ý với người bệnh: Bệnh nhân cao huyết áp được Lưu ý tăng Kali (trừ khi có chống chỉ định). Bệnh nhân suy thận hoặc đang dùng một số loại thuốc tim mạch cần hạn chế nghiêm ngặt Kali và theo dõi nồng độ trong máu thường xuyên.

Ai nên quan tâm đến Kali?

Người bị cao huyết áp nên ưu tiên bổ sung kali để hỗ trợ điều hòa huyết áp, trừ khi có chống chỉ định. Người thường xuyên bị chuột rút cơ bắp hoặc vận động nhiều có thể cần tăng cường kali để duy trì cân bằng điện giải. Người lớn tuổi có nguy cơ rối loạn nhịp tim nên quan tâm đến mức độ kali trong chế độ ăn.

Dấu hiệu thiếu Kali

Thiếu kali có thể gây yếu cơ, mệt mỏi và chuột rút thường xuyên. Một số người còn gặp rối loạn nhịp tim, cảm giác hồi hộp hoặc tim đập không đều.

Lưu ý khi bổ sung Kali

Người suy thận hoặc đang dùng thuốc tim mạch cần hạn chế kali và theo dõi nồng độ máu thường xuyên. Các thực phẩm như đậu nành, đậu trắng, hạt thì là rất giàu kali nhưng chỉ nên dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe để tránh nguy cơ thừa kali.

kali trong Khoai Môn nhiều hay ít?

Trong 100g Khoai Môn có Rất cao (≈591 mg) kali. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu kali, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.

So sánh hàm lượng kali trong Khoai Môn với các thực phẩm khác

Thực phẩmHàm lượng kali / 100g
Khoai Môn (thực phẩm đang xem)Rất cao (≈591 mg)
Rong biển khô≈1000mg - 3000mg (cao)
Đậu nành1797mg (cao)
Đậu trắng1795mg (cao)
Đậu Ngự1724mg (cao)
Hạt Thì là1694mg (cao)
Hạt Ca cao1524mg (cao)
Đậu đen1483mg (cao)
Hoa Hồi1441mg (cao)

Các thành phần khác trong Khoai Môn

Món ăn thường chứa Khoai Môn

  • Bánh khoai mì/khoai lang bọc nếp
  • Bánh khoai môn lệ phố
  • Chè Khoai Môn
  • Khoai môn luộc
  • Lẩu Dê (Nước dùng Xương heo)
  • Mứt Khoai Môn

Nên bổ sung kali từ thực phẩm nào?

Những câu hỏi thường gặp về kali trong Khoai Môn

Mỗi 100g Khoai Môn chứa bao nhiêu kali?

Trong 100g Khoai Môn có Rất cao (≈591 mg) kali. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.

Thực phẩm nào giàu kali nhất?

Các thực phẩm giàu kali hàng đầu gồm Rong biển khô, Đậu nành, Đậu trắng, Đậu Ngự... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).

kali quan trọng với cơ thể như thế nào?

Khoáng chất chính điều hòa cân bằng nước, điện giải, nhịp tim, huyết áp và co cơ. Thiếu kali gây yếu cơ, chuột rút, rối loạn nhịp tim; thừa kali (thường do bệnh thận) có thể dẫn đến ngừng tim.

Cách tăng kali trong khẩu phần hàng ngày?

Tiêu thụ 2600-3400 mg/ngày.

kali ảnh hưởng thế nào đến người bệnh?

Bệnh nhân cao huyết áp được Lưu ý tăng Kali (trừ khi có chống chỉ định). Bệnh nhân suy thận hoặc đang dùng một số loại thuốc tim mạch cần hạn chế nghiêm ngặt Kali và theo dõi nồng độ trong máu thường xuyên.

Khoai Môn có phải nguồn cung cấp kali tốt không?

Hàm lượng kali trong Khoai Môn ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.

* Nội dung do AI tạo sinh chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu demo vẫn đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.

* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia - Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm - thành phần - món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.