Cà chua cung cấp chất xơ với hàm lượng khoảng 1.2g (trung bình) trên 100g. Vai trò của chất xơ với cơ thể được giải thích chi tiết bên dưới. Danh sách bên dưới so sánh Cà chua với các thực phẩm giàu chất xơ khác.
Hợp chất carbohydrate khó tiêu có trong thực vật, đi qua ruột non gần như nguyên vẹn. Gồm hai loại: hòa tan (giảm cholesterol, làm chậm hấp thu đường, nuôi lợi khuẩn) và không hòa tan (tăng khối phân, chống táo bón). Thiếu chất xơ làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường type 2, ung thư đại trực tràng.
Khuyến nghị cho người thường: Tiêu thụ 25-30 g/ngày cho người trưởng thành.
Khuyến nghị cho người bệnh: Nên có 5-10 g chất xơ hòa tan đặc biệt có lợi cho người bệnh tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu. Người bị táo bón nên tăng cường, nhưng người có hội chứng ruột kích thích (IBS) cần điều chỉnh loại xơ phù hợp.
Người mắc bệnh tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu nên ưu tiên bổ sung 5-10g chất xơ hòa tan mỗi ngày. Người thường xuyên bị táo bón cần tăng cường chất xơ không hòa tan. Người bị hội chứng ruột kích thích (IBS) cần lựa chọn loại chất xơ phù hợp để tránh làm nặng thêm triệu chứng.
Thường xuyên bị táo bón, đi ngoài khó khăn và phân khô cứng là dấu hiệu thiếu hụt chất xơ phổ biến. Cảm giác no lâu, đói nhanh hoặc tăng cân bất thường cũng có thể liên quan đến chế độ ăn thiếu chất xơ.
Nên bổ sung chất xơ từ thực phẩm như hạt chia, hạt lanh, mộc nhĩ thay vì dùng thực phẩm chế biến sẵn. Tăng lượng chất xơ từ từ và uống đủ nước để tránh đầy bụng, đặc biệt ở người ít ăn rau củ quả.
Trong 100g Cà chua có 1.2g (trung bình) chất xơ. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu chất xơ, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng chất xơ / 100g |
|---|---|
| Cà chua (thực phẩm đang xem) | 1.2g (trung bình) |
| Mộc nhĩ | 56.90g (cao) |
| Hạt Ngò | 41.9g (rất cao) |
| Hạt Thì là | 39.8g (rất cao) |
| Hạt Chia | 34.4g (rất cao) |
| Rong biển khô | ≈30g - 40g (Rất cao) |
| Hạt Ca cao | 29.7g (rất cao) |
| Hạt Lanh | 27.3g (rất cao) |
| Đậu Ván | 26g |
Cà chua có nhiều chất xơ không?
Trong 100g Cà chua có 1.2g (trung bình) chất xơ. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Nên ăn gì để bổ sung chất xơ?
Các thực phẩm giàu chất xơ hàng đầu gồm Mộc nhĩ, Hạt Ngò, Hạt Thì là, Hạt Chia... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
chất xơ có vai trò gì với sức khỏe?
Hợp chất carbohydrate khó tiêu có trong thực vật, đi qua ruột non gần như nguyên vẹn. Gồm hai loại: hòa tan (giảm cholesterol, làm chậm hấp thu đường, nuôi lợi khuẩn) và không hòa tan (tăng khối phân, chống táo bón). Thiếu chất xơ làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường type 2, ung thư đại trực tràng.
Bổ sung chất xơ thế nào là đúng cách?
Tiêu thụ 25-30 g/ngày cho người trưởng thành.
Người bệnh có nên bổ sung chất xơ không?
Nên có 5-10 g chất xơ hòa tan đặc biệt có lợi cho người bệnh tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu. Người bị táo bón nên tăng cường, nhưng người có hội chứng ruột kích thích (IBS) cần điều chỉnh loại xơ phù hợp.
Nên dùng Cà chua để bổ sung chất xơ không?
Hàm lượng chất xơ trong Cà chua ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.