Phở Gà có mức năng lượng ~400-550 kcal/tô. Với người sử dụng thuốc chống đông, món này cần hạn chế một số nguyên liệu. Bảng bên dưới trình bày lời khuyên cụ thể cho từng nguyên liệu.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
~400-550 kcal/tô. Người bình thường: 1 tô/bữa chính. Người bệnh (Mỡ máu): 1 tô/bữa. Là lựa chọn tốt hơn phở bò nếu dùng Thịt gà nạc (bỏ da). Vẫn cần giảm Bánh phở và hạn chế nước dùng mặn.
Phở Gà là món ăn chính quen thuộc với bánh phở mềm, thịt gà và nước dùng được hầm từ xương, mang vị thanh nhẹ từ gừng, hành tây cùng hương thơm của lá chanh. Tô Phở Gà có cấu trúc cân đối, phù hợp với người cần kiểm soát lượng chất béo nếu chọn thịt gà nạc bỏ da và điều chỉnh lượng bánh, nước mắm.
Hầm xương gà cùng gừng, hành tây và lá chanh để tạo nước dùng thơm, trong. Trụng bánh phở, cho thịt gà vào bát, chan nước dùng đã nấu, thêm hành lá, rau thơm, nêm nước mắm và rắc hạt tiêu trước khi dùng.
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Đánh giá Phở Gà cho người sử dụng thuốc chống đông cần dựa trên vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông, từ đó cân bằng giữa năng lượng cần thiết và nguy cơ với bệnh.
Món Phở Gà được xây dựng từ 10 nguyên liệu, trong đó có 3 loại cần tránh, không loại nào cần ăn hạn chế và 7 loại có thể dùng. Lời khuyên chi tiết cho từng nguyên liệu nằm ở bảng bên dưới.
Phở Gà bao gồm 10 nguyên liệu (3 loại cần tránh, không loại nào cần ăn hạn chế, 7 loại có thể dùng). Lời khuyên về khẩu phần dành cho người bệnh: 1 tô/bữa.
| Thực phẩm | Mức độ | Lý do | Định lượng tối đa |
|---|---|---|---|
| Bánh phở | Ăn bình thường | Vitamin K thấp, an toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Gừng | Nên tránh | Gừng có tác dụng chống kết tập tiểu cầu nhẹ. Dùng liều cao có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với thuốc làm loãng máu (Warfarin). Cần tham khảo ý kiến bác sĩ. | Tránh dùng |
| Hành lá | Nên tránh | Giàu Vitamin K (207µg/100g), có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc làm loãng máu (Warfarin). Cần kiểm soát lượng ăn một cách ổn định và tham khảo ý kiến bác sĩ. | 10g/ngày |
| Hành tây | Ăn bình thường | Hàm lượng Vitamin K rất thấp (0.4µg/100g), không gây ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc chống đông (warfarin). | Không giới hạn cụ thể |
| Hạt Tiêu | Ăn bình thường | Vitamin K cực thấp. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Lá chanh | Ăn bình thường | Vitamin K thấp, an toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Nước hầm xương | Ăn bình thường | Vitamin K thấp. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Nước mắm | Ăn bình thường | Vitamin K thấp. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Rau thơm | Nên tránh | Chứa Vitamin K cực kỳ cao (1640µg/100g). Vitamin K làm giảm tác dụng của thuốc chống đông (Warfarin). Cần hạn chế tối đa và giữ lượng dùng ổn định nếu có dùng. | 10g/ngày |
| Thịt Gà | Ăn bình thường | Vitamin K rất thấp. An toàn với thuốc chống đông. | Không giới hạn cụ thể |
Người sử dụng thuốc chống đông nên ăn Phở Gà hay tránh?
Căn cứ dữ liệu dinh dưỡng hiện tại, người sử dụng thuốc chống đông nên tránh các loại Gừng, Hành lá, Rau thơm trong Phở Gà và dùng lượng nhỏ.
Nên ăn bao nhiêu Phở Gà nếu bị sử dụng thuốc chống đông?
Lượng hợp lý là 1 tô/bữa. Ngoài ra, nên ăn chậm, kèm rau xanh và điều chỉnh theo phản ứng cơ thể.
Trong Phở Gà có nguyên liệu nào người sử dụng thuốc chống đông cần tránh?
Đúng vậy, trong Phở Gà có Gừng, Hành lá, Rau thơm - những nguyên liệu người sử dụng thuốc chống đông nên hạn chế.
Dùng Phở Gà đều đặn có tốt cho người sử dụng thuốc chống đông không?
Ăn thường xuyên có thể cộng dồn vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông không tốt cho bệnh. Nên ăn cách ngày hoặc chủ động loại bỏ các nguyên liệu cần tránh.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.