Năng lượng của Phở Gà là ~400-550 kcal/tô. Với người hội chứng ruột kích thích, món này cần hạn chế một số nguyên liệu. Mỗi nguyên liệu đều được đánh giá chi tiết ở bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề hội chứng ruột kích thích, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
~400-550 kcal/tô. Người bình thường: 1 tô/bữa chính. Người bệnh (Mỡ máu): 1 tô/bữa. Là lựa chọn tốt hơn phở bò nếu dùng Thịt gà nạc (bỏ da). Vẫn cần giảm Bánh phở và hạn chế nước dùng mặn.
Phở Gà là món ăn chính quen thuộc với bánh phở mềm, thịt gà và nước dùng được hầm từ xương, mang vị thanh nhẹ từ gừng, hành tây cùng hương thơm của lá chanh. Tô Phở Gà có cấu trúc cân đối, phù hợp với người cần kiểm soát lượng chất béo nếu chọn thịt gà nạc bỏ da và điều chỉnh lượng bánh, nước mắm.
Hầm xương gà cùng gừng, hành tây và lá chanh để tạo nước dùng thơm, trong. Trụng bánh phở, cho thịt gà vào bát, chan nước dùng đã nấu, thêm hành lá, rau thơm, nêm nước mắm và rắc hạt tiêu trước khi dùng.
Ruột nhạy cảm với thức ăn gây đầy hơi, co thắt; cần hạn chế thực phẩm sinh hơi, đồ béo và ăn đều bữa, chia nhỏ khẩu phần. Khi cân nhắc Phở Gà cho người hội chứng ruột kích thích, trọng tâm nằm ở đầy hơi, chất béo, thực phẩm sinh hơi, nhằm đạt cân bằng giữa lợi ích dinh dưỡng và rủi ro cho bệnh.
Phở Gà có tổng cộng 10 nguyên liệu, chia thành 1 loại cần tránh, 3 loại nên ăn hạn chế và 6 loại có thể dùng. Cách dùng từng nguyên liệu được nêu cụ thể ở bảng dưới.
Phở Gà bao gồm 10 nguyên liệu (1 loại cần tránh, 3 loại nên ăn hạn chế, 6 loại có thể dùng). Lời khuyên về khẩu phần dành cho người bệnh: 1 tô/bữa.
| Thực phẩm | Mức độ | Lý do | Định lượng tối đa |
|---|---|---|---|
| Bánh phở | Ăn bình thường | Không có FODMAPs/chất gây kích ứng. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Gừng | Ăn hạn chế | Có thể giúp giảm đầy hơi và co thắt, nhưng nên dùng lượng nhỏ và đã nấu chín, vì có thể gây ợ nóng ở người nhạy cảm. Không phải là FODMAPs cao. | Không giới hạn cụ thể |
| Hành lá | Ăn hạn chế | Phần củ hành trắng chứa FODMAPs (fructans) có thể gây khó chịu. Nên ưu tiên sử dụng phần lá xanh (lượng thấp). | 10g (phần xanh)/ngày |
| Hành tây | Nên tránh | Hành tây chứa hàm lượng Fructans (FODMAPs) rất cao, là chất lên men nhanh gây đầy hơi, chướng bụng, đau bụng nghiêm trọng cho người có IBS. Cần tránh hành tây tươi hoàn toàn. | 0g/ngày |
| Hạt Tiêu | Ăn hạn chế | Piperine có thể gây kích thích đường tiêu hóa, gây đau quặn hoặc tiêu chảy ở người nhạy cảm. Nên dùng lượng rất ít. | Không giới hạn cụ thể |
| Lá chanh | Ăn bình thường | Thường được dung nạp tốt. | Không giới hạn cụ thể |
| Nước hầm xương | Ăn bình thường | Bone broth thường dễ tiêu hóa và giúp làm dịu ruột. Rất tốt. | Không giới hạn cụ thể |
| Nước mắm | Ăn bình thường | An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Rau thơm | Ăn bình thường | Hàm lượng FODMAPs thấp (tùy loại). Thường an toàn. | Không giới hạn cụ thể |
| Thịt Gà | Ăn bình thường | Protein dễ tiêu hóa, không chứa FODMAPs. An toàn. | Không giới hạn cụ thể |
Phở Gà có phù hợp với người hội chứng ruột kích thích không?
Dựa trên bảng thành phần đang có, người hội chứng ruột kích thích nên tránh các loại Hành tây trong Phở Gà và dùng lượng nhỏ.
Người hội chứng ruột kích thích ăn Phở Gà với lượng bao nhiêu?
Lượng hợp lý là 1 tô/bữa. Ngoài ra, nên ăn chậm, kèm rau xanh và điều chỉnh theo phản ứng cơ thể.
Người hội chứng ruột kích thích cần tránh thành phần nào trong Phở Gà?
Đúng vậy, trong Phở Gà có Hành tây - những nguyên liệu người hội chứng ruột kích thích nên hạn chế.
Nếu ăn Phở Gà thường xuyên thì có sao không?
Ăn thường xuyên có thể cộng dồn đầy hơi, chất béo, thực phẩm sinh hơi không tốt cho bệnh. Nên ăn cách ngày hoặc chủ động loại bỏ các nguyên liệu cần tránh.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.