Tác dụng:Tinh dầu này có mùi thơm như chanh rất dễ chịu và có nhiều công dụng. Theo những nghiên cứu gần đây, tinh dầu Húng Chanh còn có tác dụng ức chế nh...
Chỉ định:Trị cảm, cúm, sốt cao, sốt không ra mồ hôi được, viêm phế quản, ho, hen, ho ra máu, viêm họng, khản tiếng, nôn ra máu, chảy máu cam.
Chống chỉ định:Không ăn, uống hay để tinh dầu húng chanh rớt vào mắt và vùng nhạy cảm
Dạng bào chế:Nguyên liệu dùng làm thuốc
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Tinh Dầu Tần được sử dụng trong khoảng 23 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Dextusol, Broncofort, Odituss, SIRO VIHODAN KIDS, Mecaflu forte, Tragutan dạng viên nén ngậm, Cozz extra, Bronzoni Dược phẩm Đông Nam, Eucatol forte, Hocidinex, Hotan, Mecaflu, Hotan fort, Tragutan F, Tussidrop.
Húng chanh, Rau tần dày lá, Rau thơm lông - Plectranthus amboinicus (Lour.); Spreng (Coleus amboinicus Lour.), thuộc họ Hoa môi - Lamiaceae.Cây thảo có thể sống nhiều năm, cao 20-50cm, phần thân sát gốc hoá gỗ. Lá mọc đối dày mọng nước, hình trái xoan rộng, dài 3-6cm, rộng, mọc thành bông ở ngọn thân và đầu cành, gồm những vòng hoa dày đặc, cách quãng nhau. Quả nhỏ, tròn, màu nâu, chứa 1 hạt. Toàn cây có lông rất nhỏ và có mùi thơm như mùi chanh.Mùa hoa quả tháng 4-5. Cây Húng Chanh hay còn gọi là Tần Lá Dày, cây Dương tử tô, Rau thơm lông là loại cây thân thảo, sống lâu năm, cao 20–50 cm. Phần thân sát gốc hoá gỗ. Lá mọc đối, dày cứng, giòn, mọng nước, mép khía răng tròn. Thân và lá dòn, mập, lá dày có lông mịn, thơm và cay. Hai mặt lá màu xanh lục nhạt. Hoa nhỏ,4 tiểu nhị, màu tím đỏ, mọc thành bông ở đầu cành. Quả nhỏ, tròn, màu nâu. Toàn cây có lông rất nhỏ và thơm như mùi chanh nên được gọi là húng chanh. Cây được trồng làm thuốc và làm rau ăn nhiều nơi ở Việt Nam. Trong lá Húng chanh có tinh dầu, thành phần chủ yếu là cavaron - đây là hợp chất phenolic có khả năng ức chế nhiều loại vi khuẩn gây bệnh, điều này giải thích tại sao tinh dầu Húng Chanh có hoạt tính kháng sinh mạnh.Nơi sống và thu hái: Cây có gốc ở quần đảo Môluýc (miền Mã Lai) được trồng làm gia vị và làm thuốc. Có thể thu hái lá quanh năm, thường dùng tươi, dùng đến đâu hái đến đó. Lúc trời khô ráo, hái lá bánh tẻ, loại bỏ các lá sâu hay lá già úa vàng, đem phơi nắng nhẹ hay sấy ở 40-45oC đến khô.Mô tả tinh dầu:Trạng thái: Chất lỏngMàu sắc: Màu vàng nhạtHương thơm: Vị cay nóng, mùi thơm the mát như chanhTỷ trọng ở 20ºC: 0.930 - 0.960Chỉ số khúc xạ ở 20ºC: 1.501 - 1.540Năng suất quay cực ở 20ºC: -4º to +8Thành phần chính: Carvacrol > 50%Thành phần hóa học: Lá chứa ít tinh dầu (0,05-0,12%), trong tinh dầu có đến 65,2% các hợp chất phenolic trong đó có salicylat, thymol, carvacrol, eugenol và chavicol; còn có một chất màu đỏ là colein.
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.