Tác dụng:Thanh nhiệt, làm mát máu, ức chế huyết đường, lợi tiểu, mạnh tim.
Chỉ định:Trị lao thương, hư tổn, ứ huyết, đái ra huyết, bổ ngũ tạng, thông huyết mạch, thêm khí lực, sáng tai mắt.
Chống chỉ định:- Không dùng vị thuốc này cho các trường hợp suy và thấp nặng ở tỳ, đầy bụng hoặc tiêu chảy. - Vị khí hư hàn, đầy bụng, dương khí suy, ngực đầy không ...
Dạng bào chế:Nguyên liệu làm thuốc, cao khô, cao đặc
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Sinh địa được sử dụng trong khoảng 211 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Tiểu đường Đông Đô, Thấp thống hoàn, Phong thấp hoàn Nguyên Đường, Rượu bổ sâm Hải Hưng, An thần bổ tâm F, Phong thấp đỗ trọng linh, Tiêu viêm xoang P/H, Toạ Thống Thiên, Tỷ linh đơn, Thuỷ xương ô kim hoàn, Giải độc gan, Phong thấp Khải Hà, Thuốc ho dưỡng âm thanh phế, Viên ngậm Ngọc hầu, Phong thấp Nam Hà.
Sinh địa là cây cỏ, cao 20-30cm, sống nhiều năm, thường lụi vào mùa khô. Rễ mập thành củ. Lá hình bầu dục, gốc thuôn, đầu tròn, mọc tập trung thành hình hoa thị, mép khía răng tròn không đều. Gân lá hình mạng lưới nổi rất rõ ở mặt dưới làm cho lá như bị rộp. Hoa hình ống, màu tím đỏ, mọc thành chùm trên một cuống chung dài. Quả nang, nhiều hạt. Toàn cây có lông mềm.Cây thuốc Sinh địaBộ phận dùng và phương pháp chế biến: Rễ, đào vào xuân hoặc thu loại bỏ rễ xơ, phơi nắng, và cắt thành lát mỏng.Mô tả Dược liệu:Vị thuốc Sinh địa là phần rễ hình thoi hoặc dải dài 8 – 24 cm, đường kính 2 – 9 cm. Vỏ ngoài mỏng, mặt ngoài mầu vàng đỏ nhạt, có vết nhăn dài, cong và có vết tích của mầm. Lỗ vỏ dài nằm ngang, có các vết sẹo không đều. Chất thịt, dễ bẻ, trong vỏ rải rác có các chấm dầu mầu trắng vàng hoặc đỏ cam, phần gỗ mầu trắng vàng với các dãy mạch xếp theo kiểu xuyên tâm. Mùi thơm nhẹ, vị hơi ngọt đắng.Tính vị: Vị ngọt hơi đắng, tính hàn,Quy kinh: Vào kinh Tâm, Can, Thận và Tiểu trườngThành phần hoá học: Manit, rehmanin, chất đường và caroten.
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.