Tìm hiểu thuốc
Rupatadin

Rupatadin(Rupatadine fumarate)

Tóm tắt nhanh

Tác dụng:Một nghiên cứu tiến hành tại Tây Ban Nha cho thấy, sau 4 tuần điều trị bằng rupatadine, tỷ lệ bệnh nhân viêm mũi dị ứng nặng đã giảm từ 97,5% xuống cò...
Chỉ định:Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và nổi mề đay ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (trẻ từ 2-12 tuổi dùng Rupafin dạng dung dịch uống).
Chống chỉ định:Mẫn cảm với rupatadine
Dạng bào chế:Viên nén

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Rupatadin được sử dụng trong khoảng 16 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Crodnix, Rupafin 120mg/120ml, Atizidin 10mg, Rustifim, Rutadin, Myrudin, Fartudin, Rupatadin-VMG 10, Nexihiger, Dipatin, Homikta, Zealargy, Tesafu, Meyeratadin, Rupatadin.

Rupatadine là thuốc kháng histamine thế hệ 2, thuốc có tác dụng kháng thụ thể H1 và kháng PAF, kết hợp khả năng chống viêm, không gây buồn ngủ, không gây độc cho tim và có thể dùng điều trị lâu dài; Công thức phân tử độc đáo của rupatadine, với một nhóm kháng H1 và một nhóm kháng các yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF- Platelet-activating factor);, giúp mang lại tác dụng kép kháng histamin và kháng PAF. Vai trò của PAF trong viêm mũi dị ứng Là một phospolipid mạnh, được sinh ra bởi các tế bào viêm, PAF là chất trung gian có vai trò làm tăng tính thấm mạch máu và thu hút hóa ứng động bạch cầu ái toan, gây tăng tình trạng viêm. Nhứng nghiên cứu gần đây cho thấy PAF gây rất nhiều phản ứng dị ứng ở mũi, gây ngạt tắc mũi kéo dài ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng cũng như người khỏe mạnh. PAF đóng vai trò quan trọng trong cả hai pha của phản ứng dị ứng - viêm: Pha sớm (phá vỡ tế bào): tế bào mast bị phá vỡ, giải phóng PAF và Histamine, gây phản ứng tức thì (ngứa, hắt hơi, chảy mũi, nổm nẩn ở da, chảy nước mắt, quá mẫn). Pha muộn (viêm tế bào): Yếu tố hóa ứng động bạch cầu (chemotactic factors) giải phóng từ tế bào mast sẽ kích thích bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan sản xuất PAF, gây ra phản ứng muộn (nghẹt mũi, phản ứng viêm, mề đay). Nhờ tác động kép lên H1 và PAF, rupatadine ảnh hưởng tới nhiều giai đoạn của phản ứng viêm: hóa ứng động bạch cầu, sự di cư của các tế bào, ức chế thụ thể H1 và kháng PAF.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

Có thể bạn quan tâm

Báo cáo về bệnh viêm da cơ địa

Báo cáo về bệnh viêm da cơ địa

Xem báo cáo →
Báo cáo về thành phần và tác động của bánh kẹo công nghiệp đến sức khỏe trẻ em dưới 6 tuổi

Báo cáo về thành phần và tác động của bánh kẹo công nghiệp đến sức khỏe trẻ em dưới 6 tuổi

Xem báo cáo →
Báo cáo chuyên sâu về chứng biếng ăn ở trẻ em dưới 6 tuổi tại Việt Nam

Báo cáo chuyên sâu về chứng biếng ăn ở trẻ em dưới 6 tuổi tại Việt Nam

Xem báo cáo →
Nghiên cứu chuyên sâu về chế độ dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng

Nghiên cứu chuyên sâu về chế độ dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng

Xem báo cáo →

Tìm hiểu thêm

Fexofenadine
Bệnh dị ứngTrẻ em
Budesonide
Bệnh dị ứngTrẻ em
Cetirizine
Bệnh dị ứngTrẻ em
Cetirizine
Bệnh dị ứngTrẻ em
Cromolyn sodium
Bệnh dị ứngTrẻ em
SuckhoeAI - Bản thử nghiệm