←
Tìm hiểu thuốc
Risedronate

Risedronate(Risedronate sodium)

Tên biệt dược: Acitonal 35mg; Acitonal 5mg

Tóm tắt nhanh

Chỉ định:Ðiều trị & phòng ngừa loãng xương. Ðiều trị bệnh Paget's.
Chống chỉ định:– Quá mẫn với risedronat natri hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc. – Hạ calci-máu (giảm nồng độ calci trong máu). – Suy thận nặng (thanh thải cr...
Dạng bào chế:Viên nén bao phim

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Risedronate được sử dụng trong khoảng 35 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Dronagi 5, Palibone 35mg, Risedronate Stada 30mg, Aledats 35 mg, Acitonal-35, Osteorise 35mg, Acitonal 5, Ridonel Tablet, Osvine Tablet, Sancefur 35mg, Usarinate 35mg, Dronagi 75, Orafix 35, Maxtral, Actonel once a week.

- Risedronat thuộc nhóm thuốc không steroid gọi là bisphosphonat, được dùng để điều trị các bệnh xương. – Risedronat tác động trực tiếp trên bộ xương, và do đó giúp xương ít khả năng bị gãy. – Risedronat kết hợp với hydroxyapatit trong xương và tác động như một tác nhân chống hủy xương. – Ở cấp độ tế bào, risedronat ức chế các hủy cốt bào. Bình thường, hủy cốt bào dính vào bề mặt xương, nhưng cho thấy bằng chứng giảm hoạt động hủy xương (ví dụ không có bờ gợn sóng);. – Xét nghiệm hình thái mô học trên chuột, chó và chuột lang cho thấy điều trị risedronat làm giảm chu chuyển xương (tần suất hoạt động, tức tỉ lệ các vị trí tái cấu trúc xương được kích hoạt) và sự hủy xương ở các vị trí tái cấu trúc. – Trong các nghiên cứu dược lực học và nghiên cứu lâm sàng, thấy giảm các dấu ấn sinh hóa của chu chuyển xương trong vòng 1 tháng và đạt mức tối đa trong 3-6 tháng.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

Tìm hiểu thêm

Calcium phosphate
Loãng xương
→
Boron
Loãng xương
→
lysine
Loãng xương
→
Alendronate
Loãng xương
→
Alendronic
Loãng xương
→
SuckhoeAI - Bản thử nghiệm