Tìm hiểu thuốc
Racecadotril

Racecadotril

Tên biệt dược: Resecadot; Hidrasec; Hidrasec 30mg Children;

Tóm tắt nhanh

Chỉ định:Ðiều trị tiêu chảy cấp.
Chống chỉ định:Quá mẫn với racecadotril.
Dạng bào chế:Thuốc bột uống; Viên nang;Cốm pha hỗn dịch uống;Viên nén bao phim;Thuốc bột pha hỗn dịch uống

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Racecadotril được sử dụng trong khoảng 37 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Caretril 30, Resecadot, Élofan 10mg, Diartril, Hidrasec 30mg Children, Vacotril 30, Adotril, élofan caps, Docatril 100, Hidrasec 100mg, Hasec 30, chichar, Raceca 100mg, Faymasld, Hasec 10.

Racecadotril là dẫn chất thân dầu của Thiorphan. Là một dipeptid trong đó có 1 liên kết amid đơn, được phát hiện ra từ việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc và tác dụng của phân tử enzym enkephalinase. Trong cơ thể racedocatril bị chuyển hóa nhanh thành Thiorphan, chất này tương tác đặc hiệu với vị trí tác dụng của men enkephalinase làm phong tỏa hiệu lực của enzym ngăn cản sự mất tác dụng của các peptid opioid nội sinh (các enkephalin); do các tế bào thần kinh ở dưới niêm mạc và cơ ruột giải phóng ra. Các enkephalin lần lượt gián tiếp ảnh hưởng đến tác dụng của các receptor delta, các receptor này kích thích tăng sự hấp thu clorid một cách chọn lọc do ức chế men adenylate cyclase.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm