Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Piperin được sử dụng trong khoảng 1 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Brocan - Hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể.
Piperin thể hiện nhiều tác dụng dược lý đa dạng, trong đó cơ chế tác động lên quá trình chuyển hóa của các chất khác là quan trọng nhất: Tăng cường sinh khả dụng (Bioenhancer): Ức chế enzym chuyển hóa: Piperin là một chất ức chế mạnh các enzym thuộc hệ thống Cytochrome P450 ở gan và ruột, đặc biệt là CYP3A4 (enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa hơn 50% các thuốc kê đơn hiện nay). Sự ức chế này làm chậm quá trình chuyển hóa bước một (first-pass metabolism), ngăn thuốc bị phá hủy trước khi vào máu. Ức chế bơm P-glycoprotein (P-gp): Piperin ức chế bơm đẩy thuốc P-gp trên màng tế bào biểu mô ruột non. P-gp có nhiệm vụ nhận diện và bơm các chất lạ ngược trở lại lòng ruột để đào thải. Khi P-gp bị ức chế, lượng thuốc được giữ lại và hấp thu vào vòng tuần hoàn chung tăng lên đáng kể. Ví dụ: Piperin thường được kết hợp với Curcumin (tinh chất nghệ) vì nó có thể làm tăng sinh khả dụng của Curcumin lên tới 2000%. Tác dụng trên hệ tiêu hóa: Kích thích trực tiếp các nụ vị giác, gửi tín hiệu đến dạ dày để tăng bài tiết dịch vị (acid hydrochloric). Kích thích hoạt động của các enzym tiêu hóa ở tụy và ruột (như amylase, lipase, trypsin), giúp phân giải và hấp thu thức ăn tốt hơn. Làm thay đổi động lực học của màng ruột non và làm chậm thời gian rỗng dạ dày, tạo thêm thời gian để các chất được hấp thu triệt để. Tác dụng chống viêm và giảm đau: Piperin can thiệp vào các con đường chuyển hóa gây viêm, ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX), từ đó làm giảm sự sản xuất các prostaglandin và cytokine gây viêm. Chống oxy hóa: Hoạt động như một chất thu dọn các gốc tự do (ROS), bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa (lipid peroxidation). Tác dụng trên thần kinh trung ương: Cho thấy tiềm năng bảo vệ thần kinh, chống trầm cảm và cải thiện trí nhớ trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, nhờ khả năng vượt hàng rào máu não và điều biến các chất dẫn truyền thần kinh (serotonin, dopamine).
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.