Tìm hiểu thuốc
Midostaurin

Midostaurin

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Midostaurin được sử dụng trong khoảng 4 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Mstarin 25mg - Thuốc điều trị bệnh ung thư bạch cầu, Tauritmo 25mg - Thuốc điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy, Thuốc Midostar 25mg điều trị bệnh ung thư bạch cầu, Rydapt 25mg điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính.

Đa nhắm trúng đích (Multi-targeted): Midostaurin ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase (RTK), bao gồm FLT3 (FMS-like tyrosine kinase 3), KIT, PDGFRA/B (Platelet-derived growth factor receptor), VEGFR2 (Vascular endothelial growth factor receptor 2), và họ protein kinase C (PKC). Tác động trên đột biến FLT3 (trong AML): Ở những bệnh nhân mắc AML, đột biến gen FLT3 (như ITD hoặc TKD) khiến thụ thể này hoạt động liên tục, thúc đẩy sự tăng sinh mất kiểm soát của tế bào bạch cầu. Midostaurin gắn vào thụ thể FLT3 và ức chế tín hiệu của nó, dẫn đến việc ngừng chu kỳ tế bào và gây ra hiện tượng tự chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào ung thư mang đột biến này. Tác động trên đột biến KIT (trong Bệnh tế bào mast): Ở bệnh nhân mắc bệnh tế bào mast hệ thống, đột biến KIT D816V rất phổ biến. Midostaurin ức chế con đường tín hiệu của KIT, giúp giảm sự tăng sinh và giải phóng hạt của các tế bào mast bất thường.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm