Tìm hiểu thuốc
Lincomycin

Lincomycin(Lincomycin hydrochloride)

Tên biệt dược: Ildong Lincomycin; Lecoject Inj; Lincomycin 300mg/1ml

Tóm tắt nhanh

Chỉ định:Nhiễm khuẩn nặng ở tai mũi họng, phế quản-phổi, miệng, da, sinh dục, xương khớp, ổ bụng, nhiễm khuẩn huyết.
Chống chỉ định:Quá mẫn với thuốc hoặc clindamycin. Hen suyễn, viêm màng não. Phụ nữ có thai hoặc nuôi con bú. Trẻ sơ sinh < 1 tháng. Nhiễm khuẩn kèm Candida albicans...
Dạng bào chế:Dung dịch tiêm; Viên nang

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Lincomycin được sử dụng trong khoảng 68 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Fabzicocin, Lincomycin HCl Injection 300mg Taiyu, Lincomycin 500mg Mediplantex, Lincopi Inj 600mg/2ml Furen Pharma, Lincomycin 500mg Vinphaco, Lincar B, Lincomycin 600mg/2ml Pharbaco, Lincomycin 600mg/2ml TW25, Lecoject Inj, Lincomycin 500mg Pharbaco, Atendex, Newgenlincotacin, Lincomycin 500mg Hataphar, Franlinco 500, Lincomycin 500 mg Thephaco.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm