Tìm hiểu thuốc
Levothyroxine

Levothyroxine(Levothyroxin natri)

Tên biệt dược: Lévothyrox 100mcg; NaphaThyrox 100mcg

Tóm tắt nhanh

Chỉ định:- Nhược giáp. - Phòng ngừa tái phát bướu giáp lành. - Cường giáp đã đưa về bình giáp. - Sau phẫu thuật bướu ác tính.
Chống chỉ định:Cường giáp. Sau nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim ở người lớn tuổi có bướu giáp, viêm cơ tim, suy vỏ tuyến thượng thận chưa được điều tr...
Dạng bào chế:Viên nén

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Levothyroxine được sử dụng trong khoảng 25 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Urotin 100mcg, Thyroxyn, Berlthyrox 100, Levosum, Levothyrox 50mcg Merck, T4 50 Monpellier, Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp, T4 150 Montpellier, Thyroberg 100, Santhyrox, Levothyrox, Lévothyrox 25mcg, Disthyrox, El Thyro 100, Levothyrox 100.

Levothyroxine là hormon tuyến giáp.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm