←
Tìm hiểu thuốc
Lercanidipine

Lercanidipine(Lercanidipine hydrochloride)

Tên biệt dược: Zanedip

Tóm tắt nhanh

Chỉ định:Ðiều trị tăng huyết áp. Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác như: thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn bêta, thuốc ức chế...
Chống chỉ định:Có tiền sử dị ứng với các thuốc cùng nhóm (như amlodipine, nicardipine, felodipine, isradipine, nifedipine, lacidipine) hay với bất cứ thành phần nào ...
Dạng bào chế:Viên nén bao phim;Viên bao phim

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Lercanidipine được sử dụng trong khoảng 17 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: LercaAPC 20, Lercastad 10, Zanedip 20mg, Blocadip 10, Toropi 10, Lercanipin 10, Lercanew, Elernap 20mg/10mg, Lercanidipine-Teva 10mg, Toropi 20, Lercatop 10mg, Lercastad 20, Zanedip 10mg, Elernap 10mg/10mg, SP Lerdipin.

Thuốc chuyên biệt chẹn kênh canxi (nhóm dihydropyridine); dùng để điều trị tăng huyết áp.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm