Tìm hiểu thuốc
Lenvatinib

Lenvatinib

Tên biệt dược: Lenvatinib

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Lenvatinib được sử dụng trong khoảng 10 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Lenvaxen 4 - Thuốc điều trị bệnh ung thư, Lenvaxen 10mg - Thuốc đơn trị liệu điều trị ung thư, Lenvalieva 4mg - Thuốc điều trị một số loại ung thư, Lenvanix 10mg-Thuốc điều trị ung thư tuyến giáp, gan và thận, Lenvanib 10 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh ung thư, Lenvat 10mg - Thuốc điều trị một số bệnh lý ung thư, Lenvat 4mg - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư, Lenvalieva 10mg - Thuốc điều trị một số loại bệnh ung thư, Lenvakast 10mg - Thuốc điều trị ung thư tuyến giáp, Lenvakast 4mg - Thuốc điều trị một số loại ung thư.

Lenvatinib hoạt động bằng cách ngăn chặn các enzyme (kinase) giúp tế bào ung thư phát triển và hình thành mạch máu mới. Cơ chế tác dụng: Thuốc ức chế chọn lọc các thụ thể tyrosine kinase (RTK) sau: VEGFR1, VEGFR2, VEGFR3: Các thụ thể yếu tố phát triển nội mô mạch máu (ngăn chặn hình thành mạch máu nuôi khối u). FGFR1, 2, 3, 4: Các thụ thể yếu tố phát triển nguyên bào sợi (ức chế sự tăng sinh tế bào). PDGFRα: Thụ thể yếu tố phát triển có nguồn gốc tiểu cầu. KIT và RET: Các proto-oncogene liên quan đến sự phát triển khối u. Hiệu quả: Bằng cách khóa đồng thời các con đường này, Lenvatinib không chỉ làm giảm lưu lượng máu đến khối u mà còn trực tiếp ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm