Tác dụng:Tác dụng kháng khuẩn, kháng vi sinh vật Lactoferrin liên kết và vận chuyển sắt tự do trong máu đến các tế bào để nuôi cơ thể, điều này ngăn chặn sự tă...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, lactoferrin được sử dụng trong khoảng 2 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Rubrovital - Hỗ trợ tăng cường sức khỏe và sức đề kháng, Imunor Zifam.
Lactoferrin là một loại glycoprotein (carbohydrate liên kết với protein) trọng lượng phân tử 80000 Da bao gồm 700 acid amin, thuộc nhóm Transferrin (các protein có khả năng liên kết và vận chuyển ion Fe3+). Lactoferrin được xác định là protein liên kết với sắt chính trong sữa mẹ, đặc biệt là sữa non. Các nghiên cứu sau này đã xác định thêm Lactoferrin được tiết ra từ các tuyến ngoại tiết, nước bọt và bạch cầu hạt đa nhân trung tính.Lactoferrin là kháng thể có trong sữa mẹ, giúp trẻ tăng cường hệ miễn dịch. Lactoferrin có nồng độ cao nhất trong sữa non và giảm dần đến 9 tháng thì mất hoàn toàn.Lactoferrin chỉ tìm thấy ở trong sữa của động vật có vú và từ nguồn dinh dưỡng thiết yếu trong sữa mẹ. Nồng độ Lactoferrin cao nhất là trong sữa non và giảm dần trong sữa trưởng thành. Sữa mẹ có hàm lượng Lactoferrin cao nhất. Trong khi các động vật có vú khác (Ví dụ: bò, cừu, dê,…) có hàm lượng Lactoferrin rất thấp, nếu chỉ uống sữa này sẽ thiếu Lactoferrin. Chỉ có sữa mẹ hoặc các thực phẩm bổ sung Lactoferrin mới có thể cung cấp đủ lượng Lactoferrin cần thiết cho cơ thể.
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.