Tìm hiểu thuốc
Iron Sucrose

Iron Sucrose

Tên biệt dược: Venofer

Tóm tắt nhanh

Chỉ định:Iron Sucrose được chỉ định điều trị sự thiếu sắt ngoài đường tiêu hóa trong những trường hợp mà các chế phẩm sắt dùng đường uống không thể cung cấp ch...
Chống chỉ định:Chống chỉ định dùng Iron Sucrose trong các trường hợp sau: - Thiếu máu không phải do thiếu sắt. - Thừa sắt hoặc rối loạn trong việc sử dụng sắt. - Mẫn...
Dạng bào chế:Dung dịch tiêm; Bột pha tiêm

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Iron Sucrose được sử dụng trong khoảng 4 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Getufer-S Injection 100mg/5ml, Venoject, Dixafer, Venofer 20mg/ml Nycomed GmbH.

Dược lý: Những hạt sắt (III); hydroxide đa nhân được bao chung quanh bề mặt bởi một lượng lớn các phân tử sucrose liên kết không cộng hóa trị tạo thành một phức hợp có khối lượng phân tử khoảng 43 kD. Khối lượng phân tử này đủ lớn để ngăn chặn sự đào thải qua thận. Phức hợp này bền và không giải phóng sắt ở dạng ion trong các điều kiện sinh lý (của cơ thể). Sắt trong những hạt đa nhân được kết hợp trong một cấu trúc tương tự như trong trường hợp của Ferritin sinh lý. Dược lực : Sử dụng Iron Sucrose gây những thay đổi về mặt sinh lý liên quan đến việc thu nhận sắt.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm