Tìm hiểu thuốc
Hyaluronic acid

Hyaluronic acid

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Hyaluronic acid được sử dụng trong khoảng 10 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Synolis VA 40/80 - Thuốc điều trị khô khớp, đau khớp, Synolis VA 80/160mg - Thuốc điều trị khô khớp, đau khớp, Vitrex plus - Thuốc điều trị nấm và viêm nhiễm âm đạo, Vitglus - Hỗ trợ đau nhức xương khớp, bôi trơn ổ khớp, Regenflex Bio-plus 75mg/3ml, Alsavin One 2% giúp tái tạo dịch khớp, giảm đau xương khớp, Bi-Gmax 1350, Ginclor, Hyalufil 10mg Biofaktor, Gynafuta.

Khả năng giữ nước siêu việt: Mỗi phân tử HA có khả năng giữ nước gấp 1000 lần trọng lượng của chính nó. Điều này tạo ra một lớp đệm đàn hồi, duy trì độ ẩm cho da và tạo độ nhờn cho dịch khớp. Tương tác với thụ thể CD44: HA liên kết với thụ thể CD44 trên bề mặt tế bào, từ đó điều hòa sự di cư và tăng sinh của tế bào (đặc biệt quan trọng trong quá trình làm lành vết thương). Tác dụng bôi trơn và giảm xóc (trong xương khớp): HA phục hồi độ nhớt của dịch khớp (viscosupplementation), giúp bảo vệ sụn chêm và giảm ma sát giữa các đầu xương. Kháng viêm: Ở trọng lượng phân tử cao, HA có khả năng ức chế các cytokine gây viêm và các enzyme protease làm thoái hóa sụn khớp. Cấu trúc giàn giáo (Scaffolding): Trong thẩm mỹ, HA dạng liên kết chéo (filler) tạo ra một mạng lưới vật lý để làm đầy các nếp nhăn và kích thích nguyên bào sợi sản sinh collagen tự nhiên.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm