Tìm hiểu thuốc
Heparin

Heparin(Heparin sodium)

Tên biệt dược: Heparin

Tóm tắt nhanh

Tác dụng:Heparin nội sinh bình thường gắn với protein, là chất chống đông máu có tính acid mạnh.Thuốc có tác dụng chống đông máu cả trong và ngoài cơ thể thông...
Chỉ định:Huyết khối tĩnh mạch (viêm tĩnh mạch), thuyên tắc mạch máu phổi, huyết khối động mạch (nhồi máu cơ tim) & các biểu hiện huyết khối nghẽn mạch khác. Ng...
Chống chỉ định:Quá mẫn với heparin. Tiền sử giảm tiểu cầu khi dùng heparin hoặc pentosane. Khuynh hướng chảy máu. Tổn thương cơ quan có khả năng chảy máu. Viêm nội t...
Dạng bào chế:Dung dịch tiêm

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Heparin được sử dụng trong khoảng 19 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Wellparin, Hesorin Injection, Heparin-Belmed, Tixeparin, Contractubex dạng gel bôi ngoài da, Anticlot 1000IU/ml, Heparin Rotexmedica, Pharmeparina, Heparin 25000IU/5ml Sintez, Vaxcel Heparin Sodium Injection 500IU/ml, Paringold Injection, Mon Parin Injection, Anticlot 5000IU/ml, Heparin, Heparin Ferein.

Heparin là thuốc chống đông máu.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm