Tìm hiểu thuốc
Hậu phác nam

Hậu phác nam(Cinnamomum iners Reiuw)

Tóm tắt nhanh

Tác dụng:Tính vị, tác dụng: Hậu phác nam có vị đắng cay, hơi mát, tính ấm, có tác dụng hạ khí, tiêu đờm, ấm trung tiêu.
Chỉ định:Công dụng, chỉ định và phối hợp: Thường dùng trị bụng đầy trướng và đau, ăn uống không tiêu, nôn mửa, tả lỵ. Nhân dân cũng dùng làm thuốc kích thích t...
Chống chỉ định:Người tỳ vị quá hư, nguyên khí kém, phụ nữ có thai không nên dùng.
Dạng bào chế:Nguyên liệu làm thuốc

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Hậu phác nam được sử dụng trong khoảng 8 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Lipidan, Phước Linh Hoá đàm kim đơn, Thần nông tế chúng Thuỷ, Hoá đàm kim đơn, Tiểu nhi bá bổ Tinh, Fattydan, Đại đức tế chúng thuỷ, Vị Linh đơn.

Mô tả: Cây to cao 8-10m, tới 20m, cành hình trụ, màu nâu đen. Lá to, thơm, mọc đối hoặc so le, phiến tròn dài, chóp lá tù hay hơi nhọn, mặt dưới lá hơi mốc mốc, ba gân gốc chạy dọc đến gần chóp lá. Hoa trắng thơm mọc thành chuỳ ở nách lá và đầu các cành, gồm 12-14 tán. Quả mọng hình bầu dục dài 12-13mm, trên một chén do bao hoa còn lại.Bộ phận dùng: Vỏ thân - Cortex CinnamomiNơi sống và thu hái: Loài phân bố ở Ấn Độ, Mianma, Trung Quốc và Việt Nam. Thông thường ở rừng thưa từ Tuyên Quang, Bắc Thái tới Sông Lô, An Giang. Thu hái vỏ thân của cây có vỏ dày vào mùa khô, phơi khô.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

Có thể bạn quan tâm

Nghiên cứu về tràn dịch khớp gối

Nghiên cứu về tràn dịch khớp gối

Xem báo cáo →

Tìm hiểu thêm

Paracetamol
Viêm khớp dạng thấp
Tiaprofenic acid
Viêm khớp dạng thấp
Clonixin lysinate
Viêm khớp dạng thấp
Griseofulvin
Viêm khớp dạng thấp
Erythromycin
Viêm khớp dạng thấp
SuckhoeAI - Bản thử nghiệm