Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Calcifediol monohydrat được sử dụng trong khoảng 1 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Dedrogyl 15mg/100ml.
Calcifediol monohydrat (25-hydroxyvitamin D₃ monohydrate) là dạng 25-hydroxy của vitamin D₃, được tạo thành sau khi vitamin D₃ được hydroxyl hóa tại gan. Đây là tiền chất trực tiếp của calcitriol – dạng có hoạt tính sinh học mạnh nhất của vitamin D. So với cholecalciferol (vitamin D₃), calcifediol giúp làm tăng nồng độ 25(OH)D trong máu nhanh hơn, nhờ đó cải thiện tình trạng thiếu vitamin D hiệu quả hơn ở một số đối tượng. Sau khi được chuyển hóa tại thận thành calcitriol dưới tác động của enzym 1α-hydroxylase, hoạt chất sẽ gắn với thụ thể vitamin D (Vitamin D Receptor – VDR) trong nhân tế bào. Phức hợp này điều hòa biểu hiện của nhiều gen liên quan đến chuyển hóa canxi và phospho, từ đó mang lại các tác dụng sau: Tăng hấp thu canxi và phospho tại ruột non. Tăng tái hấp thu canxi ở ống thận, giúp hạn chế thất thoát canxi qua nước tiểu. Duy trì nồng độ canxi và phospho trong máu ở mức ổn định. Thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương, hỗ trợ hình thành và duy trì cấu trúc xương chắc khỏe. Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị các bệnh do thiếu vitamin D như còi xương ở trẻ em, nhuyễn xương ở người lớn và góp phần giảm nguy cơ loãng xương. Ngoài vai trò trên hệ xương, calcifediol còn tham gia điều hòa chức năng cơ, hệ miễn dịch và nhiều quá trình chuyển hóa khác trong cơ thể.
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.