Tìm hiểu thuốc
Atropine

Atropine

Tên biệt dược: Atropin sulfat; Atropin sulfat 0,025%; Atropin sulfat 0,25mg/1ml

Tóm tắt nhanh

Tác dụng:Atropine là alcaloid kháng muscarin, một hợp chất amin bậc 3, có cả tác dụng lên trung ương và ngoại biên. Thuốc ức chế cạnh tranh với acetylcholin ở ...
Chỉ định:Làm giảm co thắt & tăng động trong các bệnh lý đường tiêu hóa & tiết niệu. Tăng tiết mồ hôi. Dùng tiền phẫu: ức chế tiết nước bọt. Hội chứng xoang cản...
Chống chỉ định:Glaucom góc đóng hay góc hẹp( làm tăng nhãn áp và có thể thúc đẩy xuất hiện glaucom ), phì đại tuyến tiền liệt( gây bí đái ), nhược cơ, hen phế quản, ...
Dạng bào chế:Dung dịch nhỏ mắt; Dung dịch tiêm; Viên nén

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Atropine được sử dụng trong khoảng 1 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Myodrops 0,01% - Thuốc cải thiện cận thị, tăng độ nhanh.

Atropine là thuốc kháng acetyl cholin ( ức chế đối giao cảm );.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

Tìm hiểu thêm

Adrenaline
Bệnh Parkinson
Levodopa
Bệnh Parkinson
Trihexyphenidyl
Bệnh Parkinson
Tolcapone
Bệnh Parkinson
Trihexyphenidyl
Bệnh Parkinson
SuckhoeAI - Bản thử nghiệm