Tìm hiểu thuốc
Artesunate

Artesunate

Tên biệt dược: Arinate; Artesunat; Crisunate

Tóm tắt nhanh

Tác dụng:Artesunat diệt thể phân liệt trong máu của mọi ký sinh trùng sốt rét đặc biệt tốt với sốt rét thể não do chủng P.falciparum gây ra, kể cả P.falciparum...
Chỉ định:Ðiều trị sốt rét do tất cả các loại Plasmodium, kể cả sốt rét nặng do chủng P.falciparum đa kháng. Dùng cấp cứu trong điều trị sốt rét cấp tính.
Chống chỉ định:Quá mẫn với thành phần thuốc.
Dạng bào chế:Viên nén 50mg/100mg; Viên thuốc đạn; Bột pha hỗn dịch uống; Bột pha tiêm

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.

Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Artesunate được sử dụng trong khoảng 28 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Artesunat 60mg, Arinate 100mg Traphaco, Artedoxin Tablet, Artesunat 100mg, Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg, Artesunate (Nguyên liệu), Artesunat 60mg Pharbaco, Arsukit, Artesunate 100mg, Artesunat ĐH Dược HN, Artesunat 50mg Hataphar, Artesunat 50mg Mediplantex dạng viên đặt, Artesunate, Artesunat 100mg Mediplantex dạng viên nén, Artesunate 160mg/80 ml Mekophar.

Artesunat diệt thể phân liệt trong máu của mọi ký sinh trùng sốt rét đặc biệt tốt với sốt rét thể não do chủng P.falciparum gây ra, kể cả P.falciparum kháng chloroquin. Thuốc không diệt giao bào và không có tác dụng lên giai đoạn ngoại hồng cầu, thời gian tác dụng ngắn nên không dùng làm thuốc dự phòng và không dùng chống tái phát.

Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.

SuckhoeAI - Bản thử nghiệm