Artesunate
Tên biệt dược: Arinate; Artesunat; Crisunate
Tóm tắt nhanh
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Artesunate được sử dụng trong khoảng 28 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Artesunat 60mg, Arinate 100mg Traphaco, Artedoxin Tablet, Artesunat 100mg, Artesunate and Mefloquine Hydrochloride Tablets 100/220 mg, Artesunate (Nguyên liệu), Artesunat 60mg Pharbaco, Arsukit, Artesunate 100mg, Artesunat ĐH Dược HN, Artesunat 50mg Hataphar, Artesunat 50mg Mediplantex dạng viên đặt, Artesunate, Artesunat 100mg Mediplantex dạng viên nén, Artesunate 160mg/80 ml Mekophar.
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.









